MUONLINE.US  Hướng dẫn Mu Online Tìm máy chủ để chơi
Trang chủHướng dẫn › Season 6

Hướng dẫn Mu Online Season 6 (SS6)

Rage Fighter và master skill
2010 – 2011

Season 6 là phiên bản mà phần lớn server mu vẫn đang chạy cho đến nay. Part 1 mang đến Rage Fighter, vương quốc sụp đổ Kalutan cùng set Vega và Chamer; Part 2 làm lại toàn bộ hệ thống master skill từ bốn nhánh xuống còn ba, bổ sung nhiệm vụ hằng ngày và hằng tuần, set Eternal Wing và Phoenix Soul, cùng túi đồ và rương đồ mở rộng mà mọi season về sau đều mặc định bạn đã có.

Rage Fighter

Rage Fighter, class mới của Mu Online Season 6
Rage Fighter — võ sĩ lấy thể lực làm nền tảng.

Rage Fighter là một võ sĩ cận chiến với vóc dáng khác hẳn mọi nhân vật khác. Anh ta đánh ở tầm gần giống như Dark Knight hay Magic Gladiator build sức mạnh, nhưng sát thương đến từ việc làm suy yếu đối thủ cũng nhiều như từ đòn đánh trực tiếp, và còn sở hữu các skill PvP chuyên gieo rắc nỗi sợ cho đối phương.

Câu chuyện của anh ta gắn liền với Kalutan. Vương quốc ấy đã sụp đổ; anh là người kế thừa môn võ được truyền lại từ hậu duệ của đội hiệp sĩ hoàng gia Kalutan. Môn võ này vận hành bằng thể lực (HP) — sức bền áp đảo cùng những đòn lao tới gieo nỗi sợ vào kẻ địch, và chính nỗi sợ đó làm giảm chỉ số của chúng. Chưa hết, anh còn giải phóng sức mạnh thần thú từ bên trong cơ thể, đủ để với tới cả kẻ địch ở xa.

Concept art Rage Fighter trong patch note Mu Online Season 6
Bản phác thảo từ thông báo gốc.
Điều kiện tạo nhân vậtNơi xuất phát
Tài khoản đã có một nhân vật level 150 trở lênLorencia
HPMPSức mạnhNhanh nhẹnThể lựcNăng lượngMệnh lệnh
10040322725200
Chuyển nghề lần 2Chuyển nghề lần 3
Rage FighterFist Master

Lối chơi được thiết kế

Lối chơiHiệu quả của cách cộng điểm
Solo — build Thể lựcSát thương lớn lên một mục tiêu trong khi debuff cộng dồn lên nó, giúp săn quái rất nhanh
Solo — build Năng lượngGây sát thương lên nhiều kẻ địch cùng lúc và tự tăng chỉ số bản thân bằng buff
Party — build Năng lượngBuff tăng Tỉ lệ phòng thủ thành công và Thể lực cho cả party, chơi nhóm ổn định
PvP — build Năng lượngTăng sức tấn công thần thú và tỉ lệ thành công của skill, để Dragon Slasher có thể vô hiệu SD của đối thủ và đánh thẳng vào HP
Map eventBuff kết hợp skill tấn công mạnh giúp dọn map rất nhanh
Castle SiegeBuff cho đồng minh cùng skill PvP có thể vô hiệu hóa chỉ huy chiến trường hoặc guild master đối phương

Skill của Rage Fighter

Chín skill đặc trưng của Rage Fighter trong Mu Online Season 6
Killing Blow, Beast Uppercut, Chain Drive, Dark Side, Dragon Roar, Dragon Slasher và ba skill buff.
SkillLoạiLevelManaAGNguyên tốTác dụng
Killing BlowVũ khí090ĐấtChuỗi đòn liên tiếp khiến kẻ địch khiếp sợ và giảm sức tấn công của nó
Beast UppercutVũ khí090LửaLàm kẻ địch rung chuyển dữ dội
Chain DriveLiên hoàn / diện rộng1501520BăngĐá bay rồi tung cú đấm; ra đòn nhanh và làm kẻ địch chậm chạp
Dark SideLiên hoàn / diện rộng200700GióTấn công dồn dập mọi thứ trong một bán kính nhất định quanh người dùng
Dragon RoarLiên hoàn / diện rộng1505030ĐấtGây sát thương lên mục tiêu và mọi thứ trong bán kính quanh nó
Dragon SlasherPvP200100100GióCú đá bay vào điểm yếu của đối thủ; có tỉ lệ gây sát thương lên cả SD và HP
Ignore Enemy DefenceBuff2005010Chỉ cho bản thân. Giá trị và thời gian tăng theo Năng lượng
Increase VitalityBuff1505010Buff party. Giá trị và thời gian tăng theo Năng lượng
Increase Defence Success RateBuff705010Buff party. Giá trị và thời gian tăng theo Năng lượng

Anh ta cũng có bộ skill Castle Siege — Charge (sát thương 90, 20 mana, 15 AG), Remove Stun, Swell Mana, Remove Invisibility, Stun và Invisibility.

Cái giá bằng HP

Điểm mấu chốt nằm ở dòng chữ nhỏ: khi đeo cánh hoặc Satan, mỗi lần dùng skill sẽ bị trừ máu.

SkillHP mỗi đònSố đònTổng HP mất
Killing Blow248
Beast Uppercut248
Chain Drive4832
Dark Side42 mỗi quái trúng đòn8 mỗi quái trúng đòn
Dragon Roar24 mỗi quái trúng đòn8 mỗi quái trúng đòn
Dragon Slasher1001100
Charge414

Sách skill

Các skill riêng được học từ những cuộn giấy da do quái drop.

CuộnLevel yêu cầuNăng lượng yêu cầuDrop từ quái level
Chain Drive150080
Dark Side1800100
Dragon Roar150090
Dragon Slasher200090
Ignore Enemy Defence120404100
Increase Vitality8013290
Increase Defence Success Rate508070

Trang bị Rage Fighter

Vũ khí và giáp riêng của Rage Fighter trong Mu Online Season 6
Ba loại vũ khí dạng găng và ba dòng giáp, tất cả đều là di vật của Kalutan.

Vũ khí của anh ta là găng và vuốt. Sacred Glove làm từ da cừu đỏ đã qua xử lý, giúp người đeo không bị dội ngược lực; Holy Storm Claw được tạo hình theo thần thú Bạch Hổ, là hợp kim giữa Sinide — kim loại hệ gió — và Grobo, loại kim loại cứng nhất; Piercing Blade Glove là di vật được phục chế từ tàn tích Kalutan, lưỡi làm bằng Grobo nên vừa công vừa thủ.

Mười lăm món đồ riêng của Rage Fighter ra mắt trong Mu Online Season 6
Mười lăm món đồ riêng chia làm ba cấp.
ItemLevel dropLevel drop excellentTốc độ đánh
Sacred Glove527725
Holy Storm Claw8210730
Piercing Blade Glove10513035
Sacred Fire Helm5479
Jahad Storm Helm7095
Piercing Grove Helm90115
Sacred Fire Armour6691
Jahad Storm Armour82107
Piercing Grove Armour101126
Sacred Fire Pants6287
Jahad Storm Pants78103
Piercing Grove Pants95120
Sacred Fire Boots5075
Jahad Storm Boots6287
Piercing Grove Boots82107

Anh ta cũng dùng được các trang bị thông thường — Kris, Short Sword, Small Axe, Hand Axe, Tomahawk, Mace, Morning Star, Flail, Great Hammer và Crystal Morning Star, cùng giáp Leather, Scale, Brass và Plate.

Cape of Fighter và Cape of Overrule dành cho Rage Fighter
Hai loại áo choàng: một từ level 180, một từ level 400.
Áo choàngLevel yêu cầuPhòng thủTăng sát thươngHấp thụ sát thương
Cape of Fighter180 + (cấp cánh × 4)15 + (cấp × 2)20 + (cấp × 2)10 + (cấp × 2)
Cape of Overrule40045 + (cấp × 4)39 + (cấp × 2)39 + (cấp × 2)

Cả hai đều được cộng thêm phòng thủ ở cấp từ +10 đến +15 — +4 đến +9 với Cape of Fighter và +5 đến +10 với Cape of Overrule. Cape of Fighter được ép tại Chaos Goblin's Normal Combination và có thể ra một trong ba option: Tăng Máu (50 + cấp × 5), Tăng Mana (50 + cấp × 5), hoặc 3% tỉ lệ bỏ qua phòng thủ đối phương. Cape of Overrule ra một trong bốn option, mỗi loại 5%: đòn đánh bỏ qua phòng thủ đối phương, phản lại sức tấn công của đối phương, hồi đầy Máu, hoặc hồi đầy Mana. Ở cả hai trường hợp, cũng có thể không ra option nào.

Kalutan – vương quốc sụp đổ

Map Kalutan 1 và Kalutan 2 ra mắt trong Mu Online Season 6
Kalutan 1 có thành trì; Kalutan 2 là bãi quái.

Kalutan được chia làm hai. Kalutan 1 có thành trì — một ngôi làng với General Goods Merchant, Weapons Merchant và ba Warehouse Keeper. Kalutan 2 chỉ có bãi quái. Đi bộ vào thì luôn xuất hiện ở Kalutan 1; cả hai khu vực cũng có thể đến bằng bảng lệnh di chuyển với giá 13,000 Zen.

Về level vào map, thông báo gốc ghi “level 1600 trở lên” khi đi bộ vào và “level 170 trở lên” khi dùng bảng lệnh di chuyển. Con số đầu gần như chắc chắn là lỗi đánh máy của 160 — ở đây vẫn giữ nguyên như bản gốc.

Tám loại quái Kalutan ra mắt trong Mu Online Season 6
Tám loại quái, từ Venom Ring Scorpion level 99 đến Narcondra level 120.
QuáiLevelHPTấn công minTấn công maxPhòng thủTỉ lệ phòng thủ thành công
Venom Ring Scorpion995,00055559045248
Bone Scorpion10360,000595635485283
Orcus10565,000618655518293
Gollock10872,000685735545315
Crypta11178,000705755560340
Cryptos11483,000720770575375
Condra11790,000735790610405
Narcondra12096,000750815640425

Crypta và Cryptos là côn trùng vùng phía nam Kalutan, sống thành bầy lên tới hàng chục nghìn con; Cryptos mang nọc độc được đồn là giết chết cả người cá. OrcusGollock là ác quỷ thoát ra từ Kardamahal, lảng vảng quanh vòng phép phong ấn nơi đó và tấn công bất cứ thứ gì tiến lại gần. Condra là tinh linh đá hình thành qua hàng nghìn năm từ chính năng lượng của Kalutan, chỉ mang một ý niệm duy nhất — bảo vệ Kalutan — còn Narcondra là hình thái mạnh hơn của nó.

Set Vega và Chamer

Set Vega và Chamer ra mắt trong Mu Online Season 6
Hai set bốn món được xây dựng từ dòng Sacred Fire của Rage Fighter.
SetCác món
VegaSacred Fire Helm, Sacred Fire Armour, Sacred Fire Pants, Sacred Glove
ChamerSacred Fire Armour, Sacred Fire Pants, Sacred Glove, Sacred Fire Boots
Số món mặcVegaChamer
2 setTỉ lệ tấn công +50Phòng thủ +50
3 setThể lực +50Tỉ lệ sát thương gấp đôi +5%
4 setSức tấn công tối đa +30Sát thương +30
Full setVegaChamer
Option 1Tỉ lệ sát thương excellent +15%Sát thương chí mạng +30
Option 2Tỉ lệ sát thương gấp đôi +5%Tỉ lệ sát thương excellent +15%
Option 3Bỏ qua phòng thủ đối phương 5%Sức tấn công skill +30

Làm mới hệ thống master skill

Cửa sổ master skill được làm lại trong Mu Online Season 6 Part 2
Cửa sổ của Blade Master: Protection, Valor và Rage.

Part 2 đã làm lại hệ thống master skill. Bốn nhánh cũ rút lại còn ba, một số skill bị xóa và một số skill mới được thêm vào, và cửa sổ của mọi class giờ đều theo cùng một bố cục: nhánh phòng thủ dùng chung ở bên trái, nhánh cường hóa skill chủ động ở giữa, và nội tại tấn công cùng buff ở bên phải.

Quy tắcGiá trị
Chi phí tăng một cấp1 điểm
Cấp tối đa mỗi skill20
Số nhánh trước khi làm mới4
Số nhánh sau khi làm mới3
Các bậc được công bố trong thông báo này1 – 5
ClassNhánh trái (nội tại phòng thủ)Nhánh giữa (cường hóa skill chủ động)Nhánh phải (nội tại tấn công và buff)
Blade Master (Dark Knight)ProtectionValorRage
Grand Master (Dark Wizard)SerenityWisdomMeadow
High Elf (Elf)BlessingSalvationGale
Dimension Master (Summoner)GuardianshipChaosHonour
Duel Master (Magic Gladiator)SolidityFighting SpiritUltimate
Lord Emperor (Dark Lord)ResolveJusticeConquest

Fist Master — class master của Rage Fighter — không nằm trong bản cập nhật này.

Nhánh chung

Mười bốn skill dùng chung cho mọi class, trải đều trên năm bậc.

BậcSkill
1Durability Reduction (1) — vũ khí và giáp · Increase PvP Defence Rate
2Increase Maximum SD · Increase Automatic Mana Recovery · Increase Poison Resistance
3Durability Reduction (2) — cánh và trang sức · Increase SD Recovery Speed · Increase Automatic HP Recovery · Increase Lightning Resistance
4Increase Defence · Increase Automatic AG Recovery · Increase Ice Resistance
5Durability Reduction (3) — Satan, Guardian Angel, Horn of Uniria, Horn of Dinorant, Horn of Fenrir · Increase Defence Success Rate
Nhánh classSố skill được công bố
Chung (mọi class)14
Blade Master — Valor / Rage14 / 16
Grand Master — Wisdom / Meadow15 / 14
High Elf — Salvation / Gale15 / 13
Dimension Master — Chaos / Honour14 / 12
Duel Master — Fighting Spirit / Ultimate15 / 15
Lord Emperor — Justice / Conquest14 / 16

Chỉ có vài con số cụ thể được công bố: Rageful Blow Mastery giảm 10% độ hao mòn của một món giáp đang mặc, Multi-Shot Mastery thêm +1 mũi tên, Book Mastery hệ Gió gây choáng 3 giây, Book Mastery hệ Sét đẩy lùi 2 ô, và One-handed Sword Strengthener áp dụng 50% cho mỗi thanh kiếm khi cầm song kiếm. Chính thông báo cũng lưu ý rằng các giá trị và cấu trúc vẫn có thể thay đổi.

Nhiệm vụ hằng ngày

Level 1 Request Letter dùng để nhận nhiệm vụ hằng ngày trong Mu Online Season 6
Chuột phải vào Request Letter để mở cửa sổ nhiệm vụ.

Nhiệm vụ hằng ngày là loại nhiệm vụ không thể nhận lại trong một khoảng thời gian nhất định sau khi hoàn thành. Trạng thái hoàn thành được giữ nguyên dù bạn có thoát game hay không, và khi hết thời gian đó bạn có thể làm lại. Nhiệm vụ dành cho level 350 đến 400.

BướcỞ đâuChi phí
Đăng ký làm lính đánh thuê tự doCaretaker Tersia ở Devias2,000,000 Zen
Nhận Level 1 Request LetterCaretaker Tersia ở DeviasĐặt cọc 500,000 Zen (được hoàn lại)

Dùng lá thư sẽ mở cửa sổ nhiệm vụ, và nhiệm vụ nhận được tùy thuộc vào thứ trong tuần. Lá thư chỉ dùng được trong thị trấn.

Thư nhiệm vụ hằng ngày Thứ Hai, Thứ Ba và Thứ Tư trong Mu Online
Ba trong bảy lá thư theo ngày trong tuần.
NgàyNhiệm vụNơi được gửi đếnPhần thưởng
Thứ HaiChange in the Underwater TempleVeina, ở Kalima 6Exp 500,000 / Jewel of Soul / Jewel of Bless, kèm một Red Chest
Thứ BaThe Relentless TraderJairo, thương nhân tạp hóa lưu động1,000,000 Zen / Jewel of Soul / Jewel of Life, kèm một Green Chest
Thứ TưGlory of the GensQuản gia của Gens bạn tham giaĐiểm cống hiến 500 / Jewel of Creation / Jewel of Chaos, kèm một Purple Chest
Thứ NămCrisis of the Underwater TempleVeina, ở Kalima 6Exp 500,000 / Jewel of Bless / Jewel of Life, kèm một Red Chest
Thứ SáuWar MerchantJairo, thương nhân tạp hóa lưu động1,000,000 Zen / Jewel of Creation / Jewel of Life, kèm một Green Chest
Thứ BảyBusiness of the GensQuản gia của Gens bạn tham giaĐiểm cống hiến 500 / Jewel of Creation / Jewel of Chaos, kèm một Purple Chest
Chủ NhậtSecret History of the Mercenary GuildChính TersiaExp 1,000,000 / Jewel of Chaos, kèm một Purple Chest và một Red Chest

Mỗi nhóm phần thưởng sẽ cho ngẫu nhiên một món, và rương phải ném xuống đất để mở. Nhiệm vụ nào cũng kết thúc giống nhau — mang giấy xác nhận hoàn thành về cho Tersia.

Nhiệm vụ Hero hằng tuần

Một chuỗi nhiệm vụ thứ hai trải khắp bốn map event và được lặp lại. Sáu cấp độ bao trọn khoảng level cho đến master level, và cấp nào cũng yêu cầu bốn việc giống nhau: hạ quái trong Chaos Castle, vượt qua Blood Castle, vượt qua Devil Square và giành chiến thắng ở Illusion Temple.

Cấp độLevel (chuyển nghề 1)Level (chuyển nghề 2)Chaos CastleThưởng Illusion Temple
Qualities of a Hero240 ~ 270220 ~ 260Hạ 5 quáiExp 800,000
Courage of a Hero300 ~ 320271 ~ 320Hạ 10 quáiExp 3,000,000
Fighting Spirit of a Hero331 ~ 350331 ~ 350Hạ 20 quáiExp 5,000,000
Spirit of a Hero351 ~ 380351 ~ 380Hạ 30 quáiExp 8,000,000
Perseverance of a Hero381 ~ 400381 ~ 400Vượt qua Chaos CastleExp 8,000,000
Hero's Final VerificationMaster level +Master level +Vượt qua Chaos CastleExp 5,000,000
Cấp độThưởng jewel ngẫu nhiên (Chaos Castle, Blood Castle, Devil Square)
Qualities of a HeroJewel of Chaos x1 / Jewel of Soul x1 / Jewel of Bless x1
Courage of a HeroJewel of Chaos x1 / Jewel of Soul x1 / Jewel of Bless x1 / Jewel of Harmony x1
Fighting Spirit of a HeroJewel of Chaos x1 / Jewel of Soul x2 / Jewel of Bless x1 / Jewel of Life x1
Spirit of a HeroJewel of Soul x2 / Jewel of Bless x1 / Jewel of Harmony x1 / Jewel of Chaos x1
Perseverance of a HeroJewel of Soul x2 / Jewel of Bless x1 / Jewel of Harmony x1 / Jewel of Life x1
Hero's Final VerificationJewel of Soul x2 / Jewel of Bless x1 / Jewel of Life x2

Eternal Wing và Phoenix Soul

Set Eternal Wing dành cho Summoner trong Mu Online Season 6
Set Eternal Wing của Summoner và Archangel's Absolute Stick.
ItemLevel dropSức mạnh phépPhòng thủLevel yêu cầuStrAgiEne
Eternal Wing Stick1475338027177
Archangel's Absolute Stick7319160
Eternal Wing Helmet1163538023589808
Eternal Wing Armor1314938026398910
Eternal Wing Pants1224138024693849
Eternal Wing Gloves1022938020981713
Eternal Wing Boots993238022286693
Set Phoenix Soul dành cho Rage Fighter trong Mu Online Season 6
Set Phoenix Soul của Rage Fighter, xoay quanh vũ khí Phoenix Soul Star.
ItemLevel dropSức tấn côngPhòng thủLevel yêu cầuStrVit
Phoenix Soul Star147122 ~ 128380465Agi 244
Phoenix Soul Helm12860380392346
Phoenix Soul Armor14378380436384
Phoenix Soul Pants13468380409361
Phoenix Soul Boots11957380366323
Skill vũ khí Phoenix Shot trong Mu Online Season 6
Phoenix Shot, skill vũ khí đi kèm Phoenix Soul Star.

Phoenix Shot không cần học — skill này gắn liền với chính Phoenix Soul Star và dùng được khi vũ khí đang trang bị có sẵn nó.

Thuộc tínhGiá trị
Thời gian hồi1.2 giây
Mục tiêuMục tiêu chính cùng kẻ địch trong phạm vi 2 ô quanh nó
Kiểu tấn côngTầm xa
Tầm đánh4 ô
Mana30
Hiệu ứng thêmĐẩy lùi, đồng thời giảm tỉ lệ phòng thủ thành công của mục tiêu

Túi đồ, rương đồ mở rộng và thay đổi hệ thống

Magic Bag và Warehouse Expansion Certificate trong Mu Online Season 6
Cả hai item chỉ có hiệu lực sau khi bạn đăng nhập lại.

Túi đồ mở rộng và rương đồ mở rộng được nhận làm phần thưởng nhiệm vụ, và cả hai item đều cần đăng nhập lại sau khi dùng thì mới kích hoạt.

LevelNhiệm vụPhần thưởngItem cần tìmDrop từ
50Trade Expansion with the Merchant GuildWarehouse Expansion CertificateAncient StatueDeath Knight
150Magic ClothMagic BagMagic ClothSilver Valkyrie
300Cloth of SpaceMagic BagCloth of SpaceAlquamos

Cả ba item nhiệm vụ đều không thể giao dịch.

Thay đổi hệ thống

Thay đổiChi tiết
Giao dịchChuột phải vào item giờ sẽ tự động chuyển nó vào cửa sổ giao dịch
Giới hạn giao dịch ZenTăng từ 8 chữ số lên 9 chữ số
Chat GensThêm $ vào đầu tin nhắn để chat với Gens của bạn
Party sau khi bị văng gameKết nối lại trong vòng 5 phút thì vẫn giữ được party; quá 5 phút sẽ bị rời party. Không áp dụng ở Chaos Castle, Castle Siege và các map tương tự
Phím tắtBật/tắt
F2Tất cả tin nhắn
F6Chat thường
F7Chat party
F8Chat guild
F9Chat Gens
Tóm tắt Season 6
  • Class mới: Rage Fighter, võ sĩ cận chiến dựa trên thể lực, cần có một nhân vật level 150 trong tài khoản.
  • Dragon Slasher tốn 100 HP mỗi lần dùng khi đeo cánh - class này đổi máu lấy sát thương.
  • Kalutan mở ra với hai khu vực, có tám loại quái từ level 99 đến level 120.
  • Master skill giảm từ bốn nhánh xuống ba: một nhánh phòng thủ dùng chung và hai nhánh riêng của class.
  • Nhiệm vụ hằng ngày nhận ở Devias, mỗi ngày trong tuần một nhiệm vụ, dành cho level 350-400.
  • Túi đồ và rương đồ mở rộng nhận qua nhiệm vụ ở level 50, 150 và 300.
Chơi Mu SS6 — xem danh sách máy chủ →

Mu SS6 sắp open → · English version

Tất cả SeasonSeason 19 →