Season 6 là phiên bản mà phần lớn server mu vẫn đang chạy cho đến nay. Part 1 mang đến Rage Fighter, vương quốc sụp đổ Kalutan cùng set Vega và Chamer; Part 2 làm lại toàn bộ hệ thống master skill từ bốn nhánh xuống còn ba, bổ sung nhiệm vụ hằng ngày và hằng tuần, set Eternal Wing và Phoenix Soul, cùng túi đồ và rương đồ mở rộng mà mọi season về sau đều mặc định bạn đã có.
Rage Fighter
Rage Fighter — võ sĩ lấy thể lực làm nền tảng.
Rage Fighter là một võ sĩ cận chiến với vóc dáng khác hẳn mọi nhân vật khác. Anh ta đánh ở tầm gần giống như Dark Knight hay Magic Gladiator build sức mạnh, nhưng sát thương đến từ việc làm suy yếu đối thủ cũng nhiều như từ đòn đánh trực tiếp, và còn sở hữu các skill PvP chuyên gieo rắc nỗi sợ cho đối phương.
Câu chuyện của anh ta gắn liền với Kalutan. Vương quốc ấy đã sụp đổ; anh là người kế thừa môn võ được truyền lại từ hậu duệ của đội hiệp sĩ hoàng gia Kalutan. Môn võ này vận hành bằng thể lực (HP) — sức bền áp đảo cùng những đòn lao tới gieo nỗi sợ vào kẻ địch, và chính nỗi sợ đó làm giảm chỉ số của chúng. Chưa hết, anh còn giải phóng sức mạnh thần thú từ bên trong cơ thể, đủ để với tới cả kẻ địch ở xa.
Bản phác thảo từ thông báo gốc.
Điều kiện tạo nhân vật
Nơi xuất phát
Tài khoản đã có một nhân vật level 150 trở lên
Lorencia
HP
MP
Sức mạnh
Nhanh nhẹn
Thể lực
Năng lượng
Mệnh lệnh
100
40
32
27
25
20
0
Chuyển nghề lần 2
Chuyển nghề lần 3
Rage Fighter
Fist Master
Lối chơi được thiết kế
Lối chơi
Hiệu quả của cách cộng điểm
Solo — build Thể lực
Sát thương lớn lên một mục tiêu trong khi debuff cộng dồn lên nó, giúp săn quái rất nhanh
Solo — build Năng lượng
Gây sát thương lên nhiều kẻ địch cùng lúc và tự tăng chỉ số bản thân bằng buff
Party — build Năng lượng
Buff tăng Tỉ lệ phòng thủ thành công và Thể lực cho cả party, chơi nhóm ổn định
PvP — build Năng lượng
Tăng sức tấn công thần thú và tỉ lệ thành công của skill, để Dragon Slasher có thể vô hiệu SD của đối thủ và đánh thẳng vào HP
Map event
Buff kết hợp skill tấn công mạnh giúp dọn map rất nhanh
Castle Siege
Buff cho đồng minh cùng skill PvP có thể vô hiệu hóa chỉ huy chiến trường hoặc guild master đối phương
Skill của Rage Fighter
Killing Blow, Beast Uppercut, Chain Drive, Dark Side, Dragon Roar, Dragon Slasher và ba skill buff.
Skill
Loại
Level
Mana
AG
Nguyên tố
Tác dụng
Killing Blow
Vũ khí
0
9
0
Đất
Chuỗi đòn liên tiếp khiến kẻ địch khiếp sợ và giảm sức tấn công của nó
Beast Uppercut
Vũ khí
0
9
0
Lửa
Làm kẻ địch rung chuyển dữ dội
Chain Drive
Liên hoàn / diện rộng
150
15
20
Băng
Đá bay rồi tung cú đấm; ra đòn nhanh và làm kẻ địch chậm chạp
Dark Side
Liên hoàn / diện rộng
200
70
0
Gió
Tấn công dồn dập mọi thứ trong một bán kính nhất định quanh người dùng
Dragon Roar
Liên hoàn / diện rộng
150
50
30
Đất
Gây sát thương lên mục tiêu và mọi thứ trong bán kính quanh nó
Dragon Slasher
PvP
200
100
100
Gió
Cú đá bay vào điểm yếu của đối thủ; có tỉ lệ gây sát thương lên cả SD và HP
Ignore Enemy Defence
Buff
200
50
10
—
Chỉ cho bản thân. Giá trị và thời gian tăng theo Năng lượng
Increase Vitality
Buff
150
50
10
—
Buff party. Giá trị và thời gian tăng theo Năng lượng
Increase Defence Success Rate
Buff
70
50
10
—
Buff party. Giá trị và thời gian tăng theo Năng lượng
Anh ta cũng có bộ skill Castle Siege — Charge (sát thương 90, 20 mana, 15 AG), Remove Stun, Swell Mana, Remove Invisibility, Stun và Invisibility.
Cái giá bằng HP
Điểm mấu chốt nằm ở dòng chữ nhỏ: khi đeo cánh hoặc Satan, mỗi lần dùng skill sẽ bị trừ máu.
Skill
HP mỗi đòn
Số đòn
Tổng HP mất
Killing Blow
2
4
8
Beast Uppercut
2
4
8
Chain Drive
4
8
32
Dark Side
4
2 mỗi quái trúng đòn
8 mỗi quái trúng đòn
Dragon Roar
2
4 mỗi quái trúng đòn
8 mỗi quái trúng đòn
Dragon Slasher
100
1
100
Charge
4
1
4
Sách skill
Các skill riêng được học từ những cuộn giấy da do quái drop.
Cuộn
Level yêu cầu
Năng lượng yêu cầu
Drop từ quái level
Chain Drive
150
0
80
Dark Side
180
0
100
Dragon Roar
150
0
90
Dragon Slasher
200
0
90
Ignore Enemy Defence
120
404
100
Increase Vitality
80
132
90
Increase Defence Success Rate
50
80
70
Trang bị Rage Fighter
Ba loại vũ khí dạng găng và ba dòng giáp, tất cả đều là di vật của Kalutan.
Vũ khí của anh ta là găng và vuốt. Sacred Glove làm từ da cừu đỏ đã qua xử lý, giúp người đeo không bị dội ngược lực; Holy Storm Claw được tạo hình theo thần thú Bạch Hổ, là hợp kim giữa Sinide — kim loại hệ gió — và Grobo, loại kim loại cứng nhất; Piercing Blade Glove là di vật được phục chế từ tàn tích Kalutan, lưỡi làm bằng Grobo nên vừa công vừa thủ.
Mười lăm món đồ riêng chia làm ba cấp.
Item
Level drop
Level drop excellent
Tốc độ đánh
Sacred Glove
52
77
25
Holy Storm Claw
82
107
30
Piercing Blade Glove
105
130
35
Sacred Fire Helm
54
79
—
Jahad Storm Helm
70
95
—
Piercing Grove Helm
90
115
—
Sacred Fire Armour
66
91
—
Jahad Storm Armour
82
107
—
Piercing Grove Armour
101
126
—
Sacred Fire Pants
62
87
—
Jahad Storm Pants
78
103
—
Piercing Grove Pants
95
120
—
Sacred Fire Boots
50
75
—
Jahad Storm Boots
62
87
—
Piercing Grove Boots
82
107
—
Anh ta cũng dùng được các trang bị thông thường — Kris, Short Sword, Small Axe, Hand Axe, Tomahawk, Mace, Morning Star, Flail, Great Hammer và Crystal Morning Star, cùng giáp Leather, Scale, Brass và Plate.
Hai loại áo choàng: một từ level 180, một từ level 400.
Áo choàng
Level yêu cầu
Phòng thủ
Tăng sát thương
Hấp thụ sát thương
Cape of Fighter
180 + (cấp cánh × 4)
15 + (cấp × 2)
20 + (cấp × 2)
10 + (cấp × 2)
Cape of Overrule
400
45 + (cấp × 4)
39 + (cấp × 2)
39 + (cấp × 2)
Cả hai đều được cộng thêm phòng thủ ở cấp từ +10 đến +15 — +4 đến +9 với Cape of Fighter và +5 đến +10 với Cape of Overrule. Cape of Fighter được ép tại Chaos Goblin's Normal Combination và có thể ra một trong ba option: Tăng Máu (50 + cấp × 5), Tăng Mana (50 + cấp × 5), hoặc 3% tỉ lệ bỏ qua phòng thủ đối phương. Cape of Overrule ra một trong bốn option, mỗi loại 5%: đòn đánh bỏ qua phòng thủ đối phương, phản lại sức tấn công của đối phương, hồi đầy Máu, hoặc hồi đầy Mana. Ở cả hai trường hợp, cũng có thể không ra option nào.
Kalutan – vương quốc sụp đổ
Kalutan 1 có thành trì; Kalutan 2 là bãi quái.
Kalutan được chia làm hai. Kalutan 1 có thành trì — một ngôi làng với General Goods Merchant, Weapons Merchant và ba Warehouse Keeper. Kalutan 2 chỉ có bãi quái. Đi bộ vào thì luôn xuất hiện ở Kalutan 1; cả hai khu vực cũng có thể đến bằng bảng lệnh di chuyển với giá 13,000 Zen.
Về level vào map, thông báo gốc ghi “level 1600 trở lên” khi đi bộ vào và “level 170 trở lên” khi dùng bảng lệnh di chuyển. Con số đầu gần như chắc chắn là lỗi đánh máy của 160 — ở đây vẫn giữ nguyên như bản gốc.
Tám loại quái, từ Venom Ring Scorpion level 99 đến Narcondra level 120.
Quái
Level
HP
Tấn công min
Tấn công max
Phòng thủ
Tỉ lệ phòng thủ thành công
Venom Ring Scorpion
99
5,000
555
590
45
248
Bone Scorpion
103
60,000
595
635
485
283
Orcus
105
65,000
618
655
518
293
Gollock
108
72,000
685
735
545
315
Crypta
111
78,000
705
755
560
340
Cryptos
114
83,000
720
770
575
375
Condra
117
90,000
735
790
610
405
Narcondra
120
96,000
750
815
640
425
Crypta và Cryptos là côn trùng vùng phía nam Kalutan, sống thành bầy lên tới hàng chục nghìn con; Cryptos mang nọc độc được đồn là giết chết cả người cá. Orcus và Gollock là ác quỷ thoát ra từ Kardamahal, lảng vảng quanh vòng phép phong ấn nơi đó và tấn công bất cứ thứ gì tiến lại gần. Condra là tinh linh đá hình thành qua hàng nghìn năm từ chính năng lượng của Kalutan, chỉ mang một ý niệm duy nhất — bảo vệ Kalutan — còn Narcondra là hình thái mạnh hơn của nó.
Set Vega và Chamer
Hai set bốn món được xây dựng từ dòng Sacred Fire của Rage Fighter.
Set
Các món
Vega
Sacred Fire Helm, Sacred Fire Armour, Sacred Fire Pants, Sacred Glove
Chamer
Sacred Fire Armour, Sacred Fire Pants, Sacred Glove, Sacred Fire Boots
Số món mặc
Vega
Chamer
2 set
Tỉ lệ tấn công +50
Phòng thủ +50
3 set
Thể lực +50
Tỉ lệ sát thương gấp đôi +5%
4 set
Sức tấn công tối đa +30
Sát thương +30
Full set
Vega
Chamer
Option 1
Tỉ lệ sát thương excellent +15%
Sát thương chí mạng +30
Option 2
Tỉ lệ sát thương gấp đôi +5%
Tỉ lệ sát thương excellent +15%
Option 3
Bỏ qua phòng thủ đối phương 5%
Sức tấn công skill +30
Làm mới hệ thống master skill
Cửa sổ của Blade Master: Protection, Valor và Rage.
Part 2 đã làm lại hệ thống master skill. Bốn nhánh cũ rút lại còn ba, một số skill bị xóa và một số skill mới được thêm vào, và cửa sổ của mọi class giờ đều theo cùng một bố cục: nhánh phòng thủ dùng chung ở bên trái, nhánh cường hóa skill chủ động ở giữa, và nội tại tấn công cùng buff ở bên phải.
Quy tắc
Giá trị
Chi phí tăng một cấp
1 điểm
Cấp tối đa mỗi skill
20
Số nhánh trước khi làm mới
4
Số nhánh sau khi làm mới
3
Các bậc được công bố trong thông báo này
1 – 5
Class
Nhánh trái (nội tại phòng thủ)
Nhánh giữa (cường hóa skill chủ động)
Nhánh phải (nội tại tấn công và buff)
Blade Master (Dark Knight)
Protection
Valor
Rage
Grand Master (Dark Wizard)
Serenity
Wisdom
Meadow
High Elf (Elf)
Blessing
Salvation
Gale
Dimension Master (Summoner)
Guardianship
Chaos
Honour
Duel Master (Magic Gladiator)
Solidity
Fighting Spirit
Ultimate
Lord Emperor (Dark Lord)
Resolve
Justice
Conquest
Fist Master — class master của Rage Fighter — không nằm trong bản cập nhật này.
Nhánh chung
Mười bốn skill dùng chung cho mọi class, trải đều trên năm bậc.
Durability Reduction (3) — Satan, Guardian Angel, Horn of Uniria, Horn of Dinorant, Horn of Fenrir · Increase Defence Success Rate
Nhánh class
Số skill được công bố
Chung (mọi class)
14
Blade Master — Valor / Rage
14 / 16
Grand Master — Wisdom / Meadow
15 / 14
High Elf — Salvation / Gale
15 / 13
Dimension Master — Chaos / Honour
14 / 12
Duel Master — Fighting Spirit / Ultimate
15 / 15
Lord Emperor — Justice / Conquest
14 / 16
Chỉ có vài con số cụ thể được công bố: Rageful Blow Mastery giảm 10% độ hao mòn của một món giáp đang mặc, Multi-Shot Mastery thêm +1 mũi tên, Book Mastery hệ Gió gây choáng 3 giây, Book Mastery hệ Sét đẩy lùi 2 ô, và One-handed Sword Strengthener áp dụng 50% cho mỗi thanh kiếm khi cầm song kiếm. Chính thông báo cũng lưu ý rằng các giá trị và cấu trúc vẫn có thể thay đổi.
Nhiệm vụ hằng ngày
Chuột phải vào Request Letter để mở cửa sổ nhiệm vụ.
Nhiệm vụ hằng ngày là loại nhiệm vụ không thể nhận lại trong một khoảng thời gian nhất định sau khi hoàn thành. Trạng thái hoàn thành được giữ nguyên dù bạn có thoát game hay không, và khi hết thời gian đó bạn có thể làm lại. Nhiệm vụ dành cho level 350 đến 400.
Bước
Ở đâu
Chi phí
Đăng ký làm lính đánh thuê tự do
Caretaker Tersia ở Devias
2,000,000 Zen
Nhận Level 1 Request Letter
Caretaker Tersia ở Devias
Đặt cọc 500,000 Zen (được hoàn lại)
Dùng lá thư sẽ mở cửa sổ nhiệm vụ, và nhiệm vụ nhận được tùy thuộc vào thứ trong tuần. Lá thư chỉ dùng được trong thị trấn.
Ba trong bảy lá thư theo ngày trong tuần.
Ngày
Nhiệm vụ
Nơi được gửi đến
Phần thưởng
Thứ Hai
Change in the Underwater Temple
Veina, ở Kalima 6
Exp 500,000 / Jewel of Soul / Jewel of Bless, kèm một Red Chest
Thứ Ba
The Relentless Trader
Jairo, thương nhân tạp hóa lưu động
1,000,000 Zen / Jewel of Soul / Jewel of Life, kèm một Green Chest
Thứ Tư
Glory of the Gens
Quản gia của Gens bạn tham gia
Điểm cống hiến 500 / Jewel of Creation / Jewel of Chaos, kèm một Purple Chest
Thứ Năm
Crisis of the Underwater Temple
Veina, ở Kalima 6
Exp 500,000 / Jewel of Bless / Jewel of Life, kèm một Red Chest
Thứ Sáu
War Merchant
Jairo, thương nhân tạp hóa lưu động
1,000,000 Zen / Jewel of Creation / Jewel of Life, kèm một Green Chest
Thứ Bảy
Business of the Gens
Quản gia của Gens bạn tham gia
Điểm cống hiến 500 / Jewel of Creation / Jewel of Chaos, kèm một Purple Chest
Chủ Nhật
Secret History of the Mercenary Guild
Chính Tersia
Exp 1,000,000 / Jewel of Chaos, kèm một Purple Chest và một Red Chest
Mỗi nhóm phần thưởng sẽ cho ngẫu nhiên một món, và rương phải ném xuống đất để mở. Nhiệm vụ nào cũng kết thúc giống nhau — mang giấy xác nhận hoàn thành về cho Tersia.
Nhiệm vụ Hero hằng tuần
Một chuỗi nhiệm vụ thứ hai trải khắp bốn map event và được lặp lại. Sáu cấp độ bao trọn khoảng level cho đến master level, và cấp nào cũng yêu cầu bốn việc giống nhau: hạ quái trong Chaos Castle, vượt qua Blood Castle, vượt qua Devil Square và giành chiến thắng ở Illusion Temple.