Season 19 (2023-2024) là season của lần chuyển class thứ 5. Đánh bại Unis ba lần trong các trận đấu tay đôi một phút sẽ mở khóa Extra Damage - Nuke, Bolt và Area - cùng với Ability Enhancement Core, bảng thẻ bài mở rộng dần sau mỗi năm mươi level. Đi kèm là cánh cấp 5, vũ khí mastery bậc 9 Apocalypse, giáp bậc 10 Ancient Lightning và vũ khí bậc 10 Lightning, Tormenta Island và Twisted Kalutan, Leviathan Guardian, bông tai mastery bậc 7, hệ thống cấp Artifact, cùng bản làm mới cho Grow Lancer và Dark Lord.

Những bầy quái mang một thứ sức mạnh mới xuất hiện khắp MU, và để đối đầu với chúng thì phải tìm ra sức mạnh ngang tầm. Công cuộc nghiên cứu đó cho ra đời Extra Damage, và Unis — chị gái của Sent, một trong mười hai Tư tế Ánh sáng, đồng thời là chiến binh dùng lưỡi hái chiến — được cử tới Devias để truyền lại nó.
Nói chuyện với Unis ở Devias (193, 12) khi đạt level 1,200 trở lên để vào Space of Qualification, nơi bạn có thể lập party, và từ đó tiến vào Space of Trial. Tiếp theo là ba nhiệm vụ, mỗi nhiệm vụ là một trận tay đôi với Unis trong khi quái Burning Kethotum vây lấy bạn, và mỗi trận chỉ có một phút:
| Nhiệm vụ | Bạn nhận được | Điều kiện hoàn thành |
|---|---|---|
| Lần 1 | Buff Extra Nuke Damage | Hạ Unis trong vòng 1 phút |
| Lần 2 | Buff Extra Bolt Damage | Hạ Unis trong vòng 1 phút |
| Lần 3 | Buff Extra Area Damage | Hạ Unis trong vòng 1 phút |
Hoàn thành nhiệm vụ thứ ba sẽ nhận được chính lần chuyển class thứ 5, 200 điểm stat, cây kỹ năng thứ 5 và ba thẻ Extra Ability (Nuke, Bolt, Area).
| Extra Damage | Số mục tiêu | Cấp độ |
|---|---|---|
| Nuke | Tối đa 1 mục tiêu | Cao |
| Bolt | Tối đa 2 mục tiêu | Trung bình |
| Area | Tối đa 10 mục tiêu | Thấp |
Extra Damage được kích hoạt từ các skill cường hóa (class 4) và skill ability (class 5), mỗi loại có hiệu ứng đòn đánh và màu số sát thương riêng. Nó bị chặn bởi chỉ số mới tương ứng là Extra Damage Defence. Muốn dùng loại nào, bạn phải gắn một trong ba thẻ vào Ability Enhancement Core.

Nhiệm vụ thứ tư dành cho thú cưỡi riêng của class. Giao cho Unis 300 Jewel of Creation để chế tạo Giant, rồi đánh bại cô ấy thêm một lần nữa trong vòng một phút khi đang cưỡi nó. Bạn nhận ngẫu nhiên một trong ba loại Giant. Cưỡi bằng Ctrl+X, tăng tốc độ di chuyển, và không thể dùng cùng lúc với muun, Guardian hay Fenrir.

Sau khi chuyển class lần 5, Ability Crystal được chế thành Ability Card rồi gắn vào Ability Enhancement Core. Crystal drop ở các bãi săn từ cấp Burning Kethotum trở lên — Burning Kethotum, Kanturu Underground Facility, Ignis Volcano, Bloody Tarkan và Tormenta Island — và mỗi nhân vật có thể nhặt 1 Ability Crystal và 4 Ability Crystal khóa mỗi ngày. Ability Enhancement Stone, dùng để nâng cấp thẻ, có được từ việc chế crystal hoặc phân giải lại thẻ.
Bảng có bốn loại ô, tất cả đều chế tại Chaos Goblin ở Noria (180, 103):
| Ô | Chi phí thẻ | Thời điểm mở | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Extra | Phần thưởng nhiệm vụ | Khi chuyển class lần 5 | Ba thẻ Nuke / Bolt / Area. Không có điều kiện để gắn. |
| [Skill] | 50 Ability Crystal | 1 ô ở level 1,200, 2 ô ở 1,300, 3 ô ở 1,400 | Chỉ dành cho skill bạn đã cường hóa trên cây skill enhancement. Cùng một thẻ có thể gắn cả ba ô — sức tấn công của skill được cộng dồn, các hiệu ứng khác thì không. |
| [Option] | 5 Ability Crystal | 5 ô khi chuyển class lần 5, sau đó thêm 5 ô mỗi 50 level | Xanh dương, xanh lá và tím, từ Type 1 đến Type 5; thẻ nào cũng gắn được vào ô trống cùng loại. |
| [Elite] | 25 Ability Crystal | Khi đã lấp đầy cả năm ô option phía trước | Bạn chỉ gắn được thẻ Elite có level tối đa bằng level thấp nhất trong năm thẻ option đó. |


Thẻ nâng tối đa lên level 5, và Ability Card Book liệt kê mọi thẻ class của bạn có thể sở hữu, thẻ bạn đang có và thẻ đang gắn, kèm bộ lọc và menu chuột phải để nâng cấp hoặc phân giải. Part 2 bổ sung chuyển đổi thẻ skill: một Ability Crystal và 1,000,000 zen sẽ đổi thẻ skill bạn không cần sang một thẻ khác của cùng class.

Cánh cấp 5 được chế qua hai bước, và bước đầu tiên là bước tốn kém nhất.
| Bước | Nguyên liệu chính | Nguyên liệu khác | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 5th Wing Relic | Cánh cấp 4 +13 có từ 4 option trở lên | Bless ×100, Soul ×100, Creation ×100, Chaos ×100, Golden Crest ×100, Uriel's Feather ×100, 15,000,000 zen | 100% |
| Cánh cấp 5 +0 | 5th Wing Relic | Highest Magic Stone ×1 trở lên, 20,000,000 zen | 24% — 34% khi dùng Luck Charm |

Golden Crest và Uriel's Feather drop với tỷ lệ thấp ở các khu elite. Cánh cấp 5 không có option Luck, và class, option cũng như option Jewel of Life đều ngẫu nhiên khi chế tạo.
| Option | Ở +0 | Ở +15 |
|---|---|---|
| Sức tấn công | 300 | 2,051 |
| Phòng thủ | 900 | 2,737 |
| Tăng sát thương | 55% | 70% |
| Hấp thụ sát thương | 43% (Dark Lord 37%) | 73% (Dark Lord 67%) |
| Hiệu chỉnh sát thương | 1 | 16 |
Hai option ngẫu nhiên được chọn từ danh sách quen thuộc — hồi đầy mana hoặc máu +7%, phản đòn +7%, bỏ qua phòng thủ +7%, tỷ lệ sát thương excellent hoặc sát thương kép +7%, tốc độ đánh +12, hoặc +65 vào một chỉ số. Dòng mới là hiệu chỉnh sát thương, tăng lên 16 ở +15.
Wing Core là nửa còn lại của hệ thống: core được chế từ bản thiết kế (bản thiết kế Type 1 giá 50,000 Ruud ở shop Ruud) gắn vào cánh cấp 5 và có thể tháo ra bằng cách chuột phải vào nó trong cửa sổ cánh. Mỗi core chỉ hợp với một danh sách ngắn các loại cánh và áo choàng nhất định, nên Pure Wings of Nobility Core không phải cánh nào cũng gắn được.

Season này có thêm hai bậc mastery mới. Cả hai đều chế với tỷ lệ 100% từ đồ gốc +11 / 16 option tại Chaos Goblin, giữ nguyên loại đồ, Luck và các option Excellent.

| Nâng cấp | Đồ gốc | Nguyên liệu | Ngọc |
|---|---|---|---|
| Vũ khí Brilliant → Apocalypse | Vũ khí Brilliant +11 / 16 option | Apocalypse Anvil — 100,000 Ruud từ James ở Elbeland | Bless ×30, Soul ×30, Chaos ×1, Creation ×1 |
| Giáp Crimson Flame Apocalypse → Ancient Lightning | Giáp set Apocalypse +11 / 16 option | Soul of Lightning — 50,000 Ruud từ James | Bless ×30, Soul ×30, Chaos ×1, Creation ×1 |
| Vũ khí Apocalypse → Lightning | Vũ khí +11 có 16 option, hoặc khiên có 20 option | Lightning Anvil | Bless ×30, Soul ×30, Chaos ×1, Creation ×1 |
Vũ khí Apocalypse yêu cầu level 1,400 và dùng chung một khối option Excellent: tỷ lệ sát thương excellent +10%, tốc độ đánh hoặc tốc độ phép +7, hồi máu và mana (stat/8) mỗi lần hạ quái, +3 mỗi 20 level và +85 cố định.
| Vũ khí | Class | Sức tấn công | Tốc độ | Yêu cầu |
|---|---|---|---|---|
| Apocalypse Sword | Dark Knight | 815–829 | 40 | Str 1,006 hoặc Ene 936 / Agi 327 |
| Apocalypse Shield | Dark Knight | phòng thủ 101 (tỷ lệ 128) | — | Str 245 hoặc Ene 950 / Agi 189 |
| Apocalypse Staff | Dark Wizard, Magic Gladiator, Kundun Mephis | 285–295 (wizardry 184%) | 30 | Str 308 / Agi 106 |
| Apocalypse Bow | Elf | 1,235–1,273 | 55 | Str 206 / Agi 1,204 |
| Apocalypse Quiver | Elf | 723–743 | 60 | Str 199 / Agi 1,190 |
| Apocalypse Fairy Shield | Elf | phòng thủ 117 (tỷ lệ 122) | — | Str 94 / Agi 926 |
| Apocalypse Magic Sword | Magic Gladiator | 814–824 (wizardry 97%) | 45 | Str 743 / Agi 458 / Ene 164 |
| Apocalypse Two-Hand Sword | Magic Gladiator | 1,116–1,166 | 45 | Str 743 / Agi 458 / Ene 164 |
| Apocalypse Scepter | Dark Lord | 912–934 | 40 | Str 710 / Agi 166 |
| Apocalypse Stick | Summoner | 265–285 (wizardry 170%) | 30 | Str 278 / Agi 112 |
| Book of Apocalypse | Summoner | curse power 162% | 50 | Agi 206 / Ene 760 |
| Apocalypse Claw | Rage Fighter | 720–738 | 35 | Str 595 / Agi 199 |
| Apocalypse Lance | Grow Lancer | 561–585 | 40 | Str 448 / Agi 320 |
| Apocalypse Lancer Shield | Grow Lancer | phòng thủ 126 (tỷ lệ 129) | — | Str 435 / Agi 308 |
| Apocalypse Rune Mace | Rune Wizard | 239–252 (wizardry 158%) | 50 | Str 294 / Agi 113 / Ene 1,108 |
| Apocalypse Short Sword | Slayer | 785–864 | 45 | Str 341 / Agi 1,081 |
| Apocalypse Magic Gun | Gun Crusher | 370–384 (wizardry 149%) | 50 | Str 379 / Agi 322 / Ene 852 |
| Apocalypse Magic Book | Kundun Mephis | 270–284 (wizardry 79%) | 30 | Agi 192 / Ene 494 |
| Apocalypse Orb | Lemuria | 270–284 (wizardry 186%) | 30 | Str 171 / Agi 87 / Ene 474 |
| Apocalypse Blade | Illusion Knight | 818–843 | 45 | Str 362 / Agi 1,102 |


Giáp Ancient Lightning yêu cầu level 1,500, và option bộ bốn món của nó là mạnh nhất game tính đến thời điểm này: sát thương chí mạng và excellent mastery, bỏ qua phòng thủ đối phương +9%, toàn bộ chỉ số mastery, phòng thủ cơ bản mastery, tỷ lệ sát thương chí mạng và excellent mỗi loại +20%, sát thương gấp ba +14%, máu tối đa mastery, giảm sát thương mastery và sát thương skill cường hóa mastery.
| Class | Phòng thủ |
|---|---|
| Dark Knight | 539 / 562 / 552 / 538 |
| Dark Knight (Conviction) | 559 / 582 / 572 / 558 |
| Dark Wizard | 518 / 527 / 524 / 513 |
| Elf (tấn công) | 533 / 540 / 536 / 525 |
| Elf (hỗ trợ) | 451 / 459 / 452 / 441 |
| Magic Gladiator (hệ knight) | 561 / 537 / 530 / 536 |
| Magic Gladiator (hệ wizard) | 558 / 532 / 527 / 531 |
| Dark Lord | 516 / 537 / 524 / 513 |
| Summoner | 520 / 532 / 524 / 512 |
| Rage Fighter | 514 / 542 / 531 / 520 |
| Grow Lancer | 510 / 521 / 518 / 511 |
| Rune Wizard | 524 / 532 / 529 / 519 |
| Slayer | 543 / 557 / 548 / 524 |
| Gun Crusher | 514 / 532 / 526 / 521 |
| Kundun Mephis | 529 / 533 / 525 / 528 |
| Lemuria | 532 / 528 / 527 / 537 |
| Illusion Knight | 547 / 562 / 538 / 517 |

Trước khi có Elbeland, Elbe đã thất thủ trước Lemuria và người Elbein chạy trốn lên hòn đảo lơ lửng phía trên Tormenta Island, che chắn nó bằng Veil of Iruha. Không thể phá được tấm màn ấy, Lemuria thả lũ tay sai xuống chính Tormenta Island — nguồn năng lượng bên dưới — rồi phong ấn toàn bộ nơi này. Người Elbein chìm vào giấc ngủ cho đến khi phong ấn suy yếu và họ thức dậy thành Elbeland ngày nay. Phần lớn tay sai của Lemuria đã chết dưới đó; những kẻ hòa làm một với năng lượng của hòn đảo trở thành linh hồn, và giờ chúng đang cai quản nơi này.
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Cách di chuyển | Dùng cửa sổ lệnh Move với 50,000 zen, hoặc đi bộ từ Elbeland 3 (182, 195) |
| Level vào map | 1,400 |
| Level không bị phạt | 1,450 |
| Drop chính | Giáp Excellent Lightning, mảnh Apocalypse Chaos Combination Charm |
| Đặc biệt | Quái ở đây có thêm 9.5% tỷ lệ gây Shock |

| Quái | Level | Hành vi |
|---|---|---|
| Storm Guard | 850 | Vung búa khổng lồ theo vòng cung rộng |
| Storm Reaper | 850 | Cận chiến song kiếm tốc độ cao |
| Storm Fiend | 850 | Tấn công diện rộng từ xa bằng sét ở hai tay |
Các khu elite nằm ở lửa (148, 233), nước (25, 198), đất (188, 11), gió (242, 158) và bóng tối (55, 15), với phiên bản elite của cả ba loại quái ở level 860. Như thường lệ, cặp debuff nguyên tố của chúng trúng với tỷ lệ 100% và được giảm bớt nhờ option kháng elite của Guardian.

Kalutan nằm sau những dãy núi cao ở phía đông, khép kín và cằn cỗi, với Grey Tower ở phía tây bắc đầy quỷ dữ không ai dám lại gần. Người ngoài đặt chân tới, dân du mục liên minh với họ, và cùng nhau quét sạch tòa tháp — nhưng việc khuất phục lũ quỷ đã làm nứt vòng phép Kardamahal vốn phong ấn những thứ còn tồi tệ hơn bên dưới. Vòng phép vỡ tung trong một vụ nổ khủng khiếp, lũ quỷ được giải phóng tràn lên mặt đất, và địa hình bị vặn xoắn thành như ngày nay.
| Thông tin | Giá trị |
|---|---|
| Drop chính | Giáp Excellent Lightning, dây chuyền socket Excellent |
| Khu elite | lửa (226, 54), nước (224, 197), đất (122, 23), gió (25, 116), bóng tối (88, 231) |


| Quái | Level | Level elite |
|---|---|---|
| Twisted Krypta | 900 | 910 |
| Twisted Gollock | 900 | 910 |
| Twisted Kondra | 900 | 910 |
Đây cũng là bãi săn đầu tiên có quái mang kháng tỷ lệ sát thương chí mạng nguyên tố, bên cạnh các loại kháng excellent, chí mạng, hấp thụ và debuff quen thuộc.

Guardian thứ sáu là Leviathan, nâng cấp từ Guardian thứ 5 tại Trainer ở Lorencia (122, 110) bằng Seal of Leviathan cùng Bless ×20, Soul ×20, Chaos ×1, Creation ×1, với tỷ lệ 100% / 90% / 80% / 70% / 60% tương ứng đồ gốc từ +15 xuống +11. Leviathan (Rare) với chỉ số y hệt xuất hiện với tỷ lệ thấp.

| Loại option | Giá trị |
|---|---|
| Cơ bản | Tốc độ di chuyển, tốc độ đánh +7, phòng thủ +352 |
| Thường (random 1–3 dòng) | Sức tấn công nguyên tố +305, phòng thủ nguyên tố +305, phòng thủ +6.0 mỗi 20 level, sức tấn công / wizardry / curse power +6.0 mỗi 20 level (cả hai giới hạn ở level 1,100) |
| Kháng elite (1 trong 5) | Lửa, nước, đất, gió hoặc bóng tối |

Bông tai mastery bậc 7 là Earring of Verdure, nâng cấp từ Earring of Bond +11 đến +15 bằng Verdure Crafting Mould — 25,000 Ruud từ Priest James ở Elbeland (32, 239) — cùng Bless ×20, Soul ×20, Chaos ×1, Creation ×1, với tỷ lệ quen thuộc 60–100% tùy level đồ gốc.
| Phải (level 1,000) | Trái (level 950) | |
|---|---|---|
| Sức tấn công / wizardry / curse power | 436–439 | 396–399 |
| Phòng thủ nguyên tố | 424 | 366 |
| Option (random 1–3 dòng) | Mana tối đa +1,000, tỷ lệ sát thương excellent +10%, tỷ lệ sát thương chí mạng +10%, hồi AG +10, tốc độ đánh +7 | Máu tối đa +1,000, sức tấn công skill +29, tấn công hoặc wizardry mastery +127, sát thương excellent mastery +215, sát thương chí mạng mastery +215 |
Đeo đủ cả hai bên sẽ được bỏ qua phòng thủ đối phương 7%, toàn bộ chỉ số +10 và sát thương mastery +90.
Season này có hai class được làm lại. Grow Lancer nhận chỉ số Combat Power (%) ra mắt từ Season 18, có trên các cây thương socket, Absolute và mastery, cùng hai skill mới từ NPC James:

| Skill | Yêu cầu | Công dụng |
|---|---|---|
| Over Sting | Agility 1,470, Magic Pin Mastery 10P | Cú đâm tàn ảnh đánh tối đa 6 mục tiêu trong bán kính 6 ô, mỗi mục tiêu chịu 3 lần sát thương. Càng ít mục tiêu thì mỗi đòn càng mạnh. |
| Wild Breche | Strength 1,020, Breche Mastery 10P | Vung thương gây sát thương diện rộng. |
Cả hai đều có nhánh trên cây master và cây enhancement; nhánh của Over Sting thêm 2 lần sát thương, +1 ô tầm đánh và +1 mục tiêu, kèm hiệu ứng đóng băng và chảy máu.

Tám Mastery Lancer Shield cũng ra mắt cùng lúc, mỗi bậc một chiếc từ Blood Angel đến Brilliant, tất cả đều có phản đòn 5%, tỷ lệ phòng thủ thành công +10%, máu và mana tối đa, cùng bonus Obsidian effect tăng dần từ +30 lên +195.

Bản làm mới Dark Lord nâng giới hạn tốc độ đánh lên 290, bổ sung Combat Power cho mười ba loại vũ khí và nâng cấp pet. Dark Spirit level 70 cùng 100,000,000 zen và một viên ngọc sẽ tạo ra Divine Spirit: Jewel of Bless hoặc Soul với tỷ lệ 45% cho bản Fire, Jewel of Creation với tỷ lệ 5% cho bản Ice. Divine Spirit đạt tối đa 100,000 sát thương với tốc độ đánh 200 và mang theo Divine Force; Divine Horse (tỷ lệ chế 50%) đạt tối đa 1,500 phòng thủ và 500 phòng thủ nguyên tố, mang theo Divine Aura. Trong khu an toàn, cả hai pet chuyển sang dạng linh hồn bên cạnh anh ta. Đi kèm là các skill mới — Lord Dignity, Spirit Blast, Battle Glory và Crown Force — cùng chín Lord Shield và đợt cân bằng lại sáu skill.

Artifact giờ có thêm cấp (grade) từ 1 đến 10, được xác định khi tạo artifact và hiển thị trong ngoặc bên cạnh option (option tốc độ đánh chỉ lên tới cấp 5). Công thức nâng cấp grade mới tại Chaos Goblin sẽ hợp nhất hai artifact cùng loại, cùng option và cùng cấp thành một artifact cấp cao hơn. Level cường hóa của nguyên liệu chính không quan trọng — một cái +9 cấp 1 cộng một cái +1 cấp 1 cho ra +9 cấp 2 — và nếu thất bại thì chỉ mất nguyên liệu phụ. Tỷ lệ tạo artifact cũng được điều chỉnh từ 80% xuống 70% cùng lúc.
Giới hạn level lại được nâng thêm hai lần: 1,550 → 1,600 ở Part 1 và 1,600 → 1,650 ở Part 2, mỗi lần đều có hộp quà Gremory Case với thời hạn nhận 30 ngày và hiệu lực 14 ngày như thường lệ.

| Đạt mốc | Muun | Chỉ số cơ bản |
|---|---|---|
| Level 1,550 | Grow Lancer | Sức tấn công skill +15 |
| Level 1,600 | Dark Lord | (không được nêu trong patch note) |
Vì chuyển class lần 5 bắt đầu từ level 1,200, toàn bộ phần cuối của đường cong level đã được vẽ lại. Level vào map giảm ở các map tầm trung và tăng ở các map mới nhất:
| Bãi săn | Level vào (trước) | Level vào (sau) | Level phạt (trước) | Level phạt (sau) |
|---|---|---|---|---|
| Kubera Mine | 850 | 850 | 925 | 900 |
| Kubera Mine (Abandoned) | 850 | 850 | 970 | 925 |
| Atlans (Abyss) 1 | 1,000 | 900 | 1,010 | 950 |
| Atlans (Abyss) 2 | 1,020 | 925 | 1,035 | 975 |
| Atlans (Abyss) 3 | 1,030 | 950 | 1,060 | 1,000 |
| Scorched Canyon | 1,050 | 1,000 | 1,080 | 1,050 |
| Crimson Icarus | 1,070 | 1,050 | 1,100 | 1,100 |
| Arnil Temple | 1,100 | 1,100 | 1,130 | 1,150 |
| Ashen Aida | 1,130 | 1,150 | 1,160 | 1,200 |
| Burning Kethotum | 1,160 | 1,200 | 1,190 | 1,250 |
| Kanturu Underground Facility | 1,190 | 1,250 | 1,220 | 1,300 |
| Ignis Volcano | 1,220 | 1,300 | 1,250 | — |
Chỉ số quái và exp cũng được điều chỉnh tương ứng. Hai thay đổi khác đáng chú ý: Highest Magic Stone — nguyên liệu làm cánh cấp 5 — được chế từ đồ level 9 trở lên, 16 option trở lên và luôn ra 3 viên, còn Boss Battle Together nay chỉ còn ở channel Gold.