Nhóm vũ khí nhỏ nhất trong game — rìu dùng cho giai đoạn luyện cấp cận chiến đầu tiên trước khi chiến binh chuyển sang kiếm. Trên máy chủ tỷ lệ thấp, một cây rìu tốt đủ đưa Dark Knight mới qua những bãi săn đầu tiên.
| Item | Cấp yêu cầu | Sát thương | Độ bền | Nhân vật | |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | Battle Axe | — | 36~44 | 36 | Dark Knight, Fairy Elf, Magic Gladiator |
![]() | Crescent Axe | — | 69~89 | 65 | Dark Wizard, Dark Knight, Magic Gladiator… |
![]() | Double Axe | — | 14~24 | 26 | Dark Knight, Magic Gladiator, Dark Lord |
![]() | Elven Axe | — | 26~38 | 32 | Dark Wizard, Fairy Elf, Magic Gladiator… |
![]() | Hand Axe | — | 4~9 | 20 | Dark Wizard, Dark Knight, Fairy Elf… |
![]() | Larkan Axe | — | 54~67 | 55 | Dark Knight, Magic Gladiator |
![]() | Nikea Axe | — | 38~50 | 44 | Dark Knight, Fairy Elf, Magic Gladiator |
![]() | Small Axe | — | 1~6 | 18 | Dark Wizard, Dark Knight, Fairy Elf… |
![]() | Tomahawk | — | 18~28 | 28 | Dark Knight, Magic Gladiator, Dark Lord… |