Season 21 (2025-2026) mang đến class Crusader, Imperial - tier Legendary thứ 2 xếp trên Temple Guard, cùng hai bãi săn Aquilas Temple và Rakion of Oblivion. Đi kèm là Earring of Benevolence - bông tai mastery thứ 9, Rhino - Guardian thứ 8, giới hạn level 1,800, cách tính chỉ số yêu cầu được viết lại hoàn toàn, và một đợt cân bằng chỉ số lớn cho Elf, Magic Gladiator, Illusion Knight, Gun Crusher và Mage.

Season 21 mở màn với một class mới, Crusader: chiến binh giáp nặng, một tay cầm búa (hammer), tay kia cầm paladin shield. Trang bị của class này lấy Strength làm chủ đạo, kèm yêu cầu Agility khá cao — Legendary Imperial Hammer đòi Strength 929 và Agility 388, còn giáp Imperial Crusader lên tới Strength 1,049 và Agility 450, nên đây rõ ràng là class cận chiến chứ không thuộc nhóm pháp sư.
Crusader cũng chính là muun phần thưởng season ở level 1,700, và là class đầu tiên được xây dựng tier Legendary thứ 2.
Lưu ý: trang patch note gốc Part 1-1 về Crusader bị thiếu trong bản lưu trữ dùng để viết hướng dẫn này, nên chỉ số gốc, các bậc chuyển nghề và danh sách skill của class không được đưa vào đây. Toàn bộ nội dung còn lại trên trang đều lấy trực tiếp từ patch note tiếng Hàn.

Raklion đã bị đóng băng từ rất lâu, khi cơn bão giá lạnh đáp lại lòng tham của Seruphan với Secromicon phong ấn cả vùng đất. Nhiều thời đại sau, có thứ gì đó bắt đầu chuyển động dưới đáy sâu: một bức màn ánh sáng mang tên Aurora of Oblivion, cùng Whale of Oblivion trôi lững lờ bên trong. Cực quang xóa sạch ký ức của bất kỳ ai chạm vào ánh sáng của nó — tên tuổi, quá khứ, tình yêu lẫn thù hận đều biến mất, chỉ còn lại hư vô. Ban đầu người ta sợ nơi này; dần dần lại có kẻ khao khát nó, tự bước vào vực thẳm để quên đi ký ức về cuộc chiến không hồi kết. Quái vật lạc vào cũng mất trí nhớ và giờ chỉ lang thang theo bản năng. Cuối cùng các vương quốc của MU phái một đội quân tiến vào, để kéo những người đó trở ra và tìm hiểu điều mà cực quang đang che giấu.
| Bãi săn | Level vào | Level bắt đầu bị phạt | Cách di chuyển |
|---|---|---|---|
| Rakion of Oblivion | 1,650 | 1,700 | Cửa sổ lệnh Move với 50,000 Zen, hoặc lối vào tại Raklion (135, 151) |
Đây là bãi săn nguyên tố, nên MU Helper Plus có thể đưa bạn thẳng tới điểm chính hoặc điểm phụ của nguyên tố bạn chọn. Map có safe zone, và bạn sẽ quay về đó khi vào map, khi chết và khi kết nối lại. Quái ở đây có kháng Excellent Damage Rate, kháng Critical Damage Rate, kháng Elemental Critical Damage Rate, Damage Absorption, kháng Debuff Rate và chỉ số Shock.
| Drop chính | Giới hạn mỗi ngày / nhân vật |
|---|---|
| Bound Ability Crystal | 4 |
| Ability Crystal | 1 |
| Bound Imperial Enhancement Stone | 2 |
| Giáp Excellent Imperial | — |
| Dây chuyền socket | — |
Đồ socket thông thường hoàn toàn không drop ở đây — ngoại lệ duy nhất là dây chuyền socket. Cũng trong bản cập nhật này, tỉ lệ drop số ô socket ở bãi săn Raklion cũ được điều chỉnh lại, và phần thưởng drop set item của Arca bị gỡ bỏ.

| Quái | Level | Loại Extra | Kiểu tấn công |
|---|---|---|---|
| Giant Mammoth of Oblivion | 1,100 | Nuke | Tấn công tầm gần |
| Giant of Oblivion | 1,100 | Bolt | Tấn công diện rộng |
| Iron Knight of Oblivion | 1,100 | Area | Tấn công diện rộng tầm xa, hút AG và MP của mọi mục tiêu trúng đòn |

Một cờ elite zone đánh dấu lối vào. Quái elite có skill elite và option debuff elite; mỗi đòn đánh trúng đều gây debuff với tỉ lệ 100%, và loại debuff tùy theo nguyên tố của quái. Chúng cũng có các miễn nhiễm giống boss, bao gồm miễn nhiễm Divine Punishment. Option kháng elite của Guardian chính là thứ giúp giảm sát thương từ chúng.
| Nguyên tố | Lối vào elite zone | Debuff gây ra |
|---|---|---|
| Lửa | 221, 219 | Chảy máu, giảm sức tấn công |
| Nước | 238, 44 | Kịch độc, giảm sức tấn công |
| Đất | 240, 145 | Chảy máu, giảm tốc độ tấn công |
| Gió | 18, 138 | Kịch độc, giảm phòng thủ |
| Bóng tối | 25, 60 | Chảy máu, giảm phòng thủ |
Ngoài loot thường của bãi săn, quái elite còn drop một danh sách có giới hạn theo tuần, reset mỗi tuần: Sealed Armour Fragment (50 mảnh ghép ra một món giáp Scratched Blood Angel, từ đó tạo ra món Blood Angel +13 mà không cần Soul of Blood Angel), Elite Guardian Enhancement Stone (cần để cường hóa Guardian vượt +11), Elite Option Change Fragment (50 mảnh ghép ra một Elite Option Change Stone), Golden Crest và Garuda's Flame cho cánh 4, Uriel's Feather cho relic cánh 5, và Jewel of Harmony.
Khi khu này mở, elite zone của Aquilas Temple bị gỡ bỏ và thay bằng quái thường — đúng kiểu luân chuyển mà Season 20 đã làm với Kardamahal.

Imperial là tier Legendary thứ 2, cao hơn một bậc so với Temple Guard của Season 20. Set của Crusader mang tên Progenitor's Imperial Crusader, và là set Imperial đầy đủ đầu tiên được công bố trong patch note.
| Món | Chỉ số | Chỉ số yêu cầu |
|---|---|---|
| Imperial Hammer | Tấn công 986 ~ 1,001, tỉ lệ tấn công thành công 413 | Str 929, Agi 388 |
| Imperial Paladin Shield | Phòng thủ 180, tỉ lệ phòng thủ 256 | Str 817, Agi 321 |
| Imperial Crusader Helm | Phòng thủ 655 | Str 868, Agi 394 |
| Imperial Crusader Armour | Phòng thủ 673 | Str 1,049, Agi 450 |
| Imperial Crusader Pants | Phòng thủ 670 | Str 943, Agi 413 |
| Imperial Crusader Gloves | Phòng thủ 649 | Str 781, Agi 369 |
| Vũ khí | Khiên | |
|---|---|---|
| Option cố định | Tỉ lệ excellent damage +10% | Phòng thủ cơ bản +3.6 mỗi 20 level |
| Option ngẫu nhiên (1 – 2) | Tốc độ tấn công +7 · hồi life/8 khi hạ quái · hồi mana/8 khi hạ quái · sức tấn công +3.6 mỗi 20 level · sức tấn công +102 | Phản sát thương 5% · tỉ lệ phòng thủ thành công +10% · HP tối đa +396 · mana tối đa +396 · giảm sát thương 108 |
| Option set giáp | Hiệu ứng |
|---|---|
| Set 2 món | Tăng Mastery skill attack power, tăng Mastery strength |
| Set 3 món | Tỉ lệ double damage +18%, tăng Mastery attack power |
| Set 4 món | Tăng Mastery critical damage, tăng Mastery excellent damage, bỏ qua phòng thủ đối phương +9%, tăng Mastery all stats, tăng Mastery base defence, tỉ lệ critical damage +20%, tỉ lệ excellent damage +20%, tỉ lệ Triple damage +18%, tăng Mastery max HP, tăng Mastery damage decrease, tăng Mastery ability-skill attack |
Full set Legendary — bốn món giáp cùng Imperial Hammer và Imperial Paladin Shield — cho Extra Critical rate +5%, Extra Excellent rate +5%, Extra Double Damage rate +3%, Extra Additional Damage rate +4%, và thêm một thứ Temple Guard chưa từng có: sức tấn công Nuke +150, Bolt +100 và Area +50.

| Món Excellent Imperial | Phòng thủ | Chỉ số yêu cầu |
|---|---|---|
| Mũ | 572 | Str 863, Agi 389 |
| Áo | 590 | Str 1,044, Agi 445 |
| Quần | 587 | Str 938, Agi 408 |
| Găng tay | 566 | Str 776, Agi 364 |
| Giày | 560 | Str 818, Agi 375 |
Giáp Excellent Imperial có tối đa hai option ngẫu nhiên trong số: phản sát thương 5%, tỉ lệ phòng thủ thành công +10%, HP tối đa +165, mana tối đa +165, giảm sát thương 45 và phòng thủ cơ bản +1.5 mỗi 20 level.

Đồ Legendary vẫn giữ hệ thống hai con số mà Season 20 đưa vào — cấp nâng cấp từ 0 đến 15 và bên trong đó là bậc nâng cấp (stage) từ 1 đến 5 — nhưng tooltip không còn giấu nó đi nữa. Stage giờ được ghi cạnh cấp trong tên item và hiển thị bằng một hàng sao, đồng thời màu các dòng cường hóa được đổi để phần thưởng stage tách biệt với chỉ số gốc. Trong ví dụ trên, một Temple Guard Wand +15 stage 5 hiển thị magic +313% là dòng gốc, còn magic cộng thêm +160 của stage nằm ở một dòng riêng được làm nổi bật.
Một trong những thay đổi lặng lẽ nhất lại là một trong những thay đổi lớn nhất. Nâng cấp item không còn làm tăng chỉ số yêu cầu của nó. Vũ khí +15 giờ yêu cầu y hệt món đồ đó ở +0.
| Nguồn tăng chỉ số yêu cầu | Season 21 |
|---|---|
| Cấp nâng cấp | Không còn làm tăng chỉ số yêu cầu |
| Option Jewel of Life | Vẫn làm tăng chỉ số yêu cầu khi item có option này |
Vì quy tắc thay đổi, toàn bộ vũ khí và giáp trong game đều được chỉnh lại chỉ số yêu cầu trong cùng bản cập nhật, nên các con số trên đồ cũ không còn giống như ở Season 20.
Ba class tấn công được làm lại xoay quanh chỉ số Combat Power (%), phiên bản cận chiến tương ứng với Magic Power mà Rune Wizard nhận được ở Season 20.
| Class | Thay đổi Combat Power |
|---|---|
| Elf | Thêm Combat Power vào cung và ống tên cấp socket và cấp mastery; tăng theo Agility |
| Magic Gladiator (hệ knight) | Thay đổi giá trị Combat Power trên kiếm hai tay |
| Illusion Knight | Thêm Combat Power vào blade cấp socket và cấp mastery; tăng theo Strength và Agility |
| Class | Option mới |
|---|---|
| Elf | Gale Attack Power |
| Magic Gladiator (hệ knight) | Chaos Attack Power |
| Illusion Knight | Illusion Attack Power |
Option mới tăng theo chỉ số nhân vật và được hiển thị trong cửa sổ thông tin nhân vật. Đổi lại, Magic Gladiator và Illusion Knight mất option Skill Attack Power (%).
| Skill | Thay đổi |
|---|---|
| Focus Shot | Trở thành skill thường và mất thiết lập sát thương cộng thêm; orb skill giờ drop ngoài bãi. Yêu cầu mới: chuyển nghề lần 2, Agility 700 |
| Poison Arrow | Bị gỡ bỏ |
| Saturation Bladestorm | Không còn lướt tới khi sử dụng |
| Illusion Blade | Hiệu ứng tăng sức tấn công được thay bằng tăng tốc độ tấn công |
Magic Gladiator (build phép), Gun Crusher và Mage được xử lý tương tự thông qua Magic Power (%).
| Class | Thay đổi Magic Power |
|---|---|
| Magic Gladiator (hệ phép) | Nhận option Magic Power; tăng theo Energy |
| Gun Crusher | Thay đổi giá trị Magic Power |
| Mage | Thay đổi giá trị Magic Power |
| Skill | Yêu cầu mới |
|---|---|
| Havoc Spear | Energy 1,326 |
| Bursting Flare | Energy 1,075 |
| Ultimate Force | Energy 1,250 |
Magic Gladiator có dòng Magic Staff riêng và không thể dùng Mastery Staff thông thường nữa. Trên Magic Staff và Magic Gun, option sức tấn công min/max chuyển thành option magic power min/max, và dòng magic% được áp dụng theo cách khác. Event chuyển đổi diễn ra từ ngày 21 tháng Tư năm 2026 trở đi, cho phép đổi bất kỳ Mastery Staff nào (từ 1 đến 10) thành Mastery Magic Staff qua Chaos Goblin → Mastery Equipment Crafting → Mastery Equipment Conversion: không cần nguyên liệu, 0 Zen, 100%, giữ nguyên cấp nâng cấp và mọi option trừ giá trị magic. Chuyển đổi chỉ có một chiều.

| Magic Staff | Magic Min ~ Max | Magic % | Chỉ số yêu cầu |
|---|---|---|---|
| Blood Angel | 42 ~ 44 | 52% | Str 313, Agi 107 |
| Dark Angel | 53 ~ 59 | 57% | Str 327, Agi 111 |
| Holy Angel | 73 ~ 79 | 85% | Str 334, Agi 112 |
| Soul | 93 ~ 99 | 94% | Str 337, Agi 112 |
| Blue Eye | 105 ~ 115 | 103% | Str 340, Agi 116 |
| Silver Heart | 122 ~ 132 | 112% | Str 346, Agi 120 |
| Manticore | 140 ~ 150 | 121% | Str 346, Agi 120 |
| Brilliant | 158 ~ 168 | 131% | Str 346, Agi 120 |
| Apocalypse | 176 ~ 186 | 141% | Str 346, Agi 120 |
| Lightning | 191 ~ 201 | 151% | Str 346, Agi 120 |
Mage có dòng khiên riêng, ở cả cấp mastery lẫn Legendary.

| Mage Shield | Phòng thủ | Tỉ lệ phòng thủ | Magic % | Chỉ số yêu cầu |
|---|---|---|---|---|
| Blood Angel | 26 | 107 | 31% | Str 104, Agi 35, Ene 299 |
| Dark Angel | 36 | 109 | 40% | Str 108, Agi 43, Ene 313 |
| Holy Angel | 46 | 112 | 50% | Str 109, Agi 45, Ene 340 |
| Soul | 56 | 114 | 57% | Str 109, Agi 47, Ene 347 |
| Blue Eye | 66 | 117 | 63% | Str 182, Agi 87, Ene 545 |
| Silver Heart | 76 | 119 | 69% | Str 186, Agi 91, Ene 557 |
| Manticore | 86 | 122 | 75% | Str 186, Agi 91, Ene 557 |
| Brilliant | 96 | 124 | 82% | Str 186, Agi 91, Ene 557 |
| Apocalypse | 106 | 127 | 89% | Str 186, Agi 91, Ene 557 |
| Lightning | 116 | 130 | 96% | Str 186, Agi 91, Ene 557 |
| Temple Guard | 131 | 196 | 159% | Str 186, Agi 91, Ene 557 |
| Imperial | 167 | 262 | 210% | Str 186, Agi 91, Ene 557 |
Các thay đổi khác trong cùng đợt: một số giá trị option item và đường cong tốc độ đánh của skill được điều chỉnh, nhiều skill thay đổi sức tấn công, khắc nguyên tố và chi phí tài nguyên trên cây skill cơ bản, cây skill enhancement và cây ability, lượng AG mà Magic Gladiator nhận từ Energy được thay đổi, và Blood Angel Magic Two-Handed Sword được bán với giá 200,000 Ruud trong Ruud shop.

| Earring of Benevolence (phải) | Earring of Benevolence (trái) | |
|---|---|---|
| Level sử dụng | 1,100 | 1,050 |
| Sức tấn công / phép / nguyền | 568 ~ 571 | 528 ~ 531 |
| Phòng thủ nguyên tố | 556 | 498 |
Mỗi bên có từ một đến ba option, và giá trị mastery tăng theo cấp cường hóa của bông tai (tối đa +15, dùng đá chế tạo từ Chaos Goblin).
| Option bông tai phải | Option bông tai trái |
|---|---|
| Mana tối đa +1,000 | HP tối đa +1,000 |
| Tỉ lệ excellent damage +12% | Skill attack power +33 |
| Tỉ lệ critical damage +12% | Mastery attack power / magic power +163 |
| Tự hồi AG +10 | Mastery excellent damage +275 |
| Tốc độ tấn công +7 | Mastery critical damage +275 |
Đeo đủ cả hai bên sẽ kích hoạt option set: tỉ lệ bỏ qua phòng thủ đối phương 9%, all stats +12 và mastery damage +110.
Cách nhận: nâng cấp bông tai mastery thứ 8, Frigid Earring, từ +11 trở lên. Công thức ghép cần một Benevolence Crafting Mould mua từ Priest James ở Elbeland (32, 239) với giá 25,000 Ruud, cộng thêm Jewel of Bless x20, Jewel of Soul x20, Jewel of Chaos x1 và Jewel of Creation x1. Bông tai trái nâng lên bông tai trái, bên phải nâng lên bên phải, và kết quả sẽ random lại từ một đến ba option mới.
| Nguyên liệu chính | Tỉ lệ |
|---|---|
| +15 Frigid Earring | 100% |
| +14 | 90% |
| +13 | 80% |
| +12 | 70% |
| +11 | 60% |

Rhino là Guardian thứ 8, một mount level 1,500 trang bị trong hành trang, còn Rhino (Rare) là biến thể màu có tỉ lệ ra thấp với chỉ số y hệt. Bạn tạo Rhino bằng cách nâng cấp Tauros tại Trainer (122, 110) ở Lorencia, từ +11 trở lên.
| Nguyên liệu chính | Tỉ lệ |
|---|---|
| +15 Tauros hoặc Tauros (Rare) | 100% |
| +14 | 90% |
| +13 | 80% |
| +12 | 70% |
| +11 | 60% |
Mỗi lần thử tốn Jewel of Bless x20, Jewel of Soul x20, Jewel of Chaos x1, Jewel of Creation x1 và một Seal of Rhino. Thất bại sẽ mất nguyên liệu phụ và Guardian gốc tụt về +0. Thành công sẽ random lại các option thường và option kháng elite — Guardian có ba option thường sẽ giữ lại ít nhất hai, còn option kháng elite luôn được random lại.

| Nhóm option | Bạn nhận được |
|---|---|
| Cơ bản | Tăng tốc độ di chuyển, tốc độ tấn công +7, phòng thủ +476 (phòng thủ tăng theo cấp cường hóa) |
| Thường (1 đến 3 dòng) | Tấn công nguyên tố +433, phòng thủ nguyên tố +433, phòng thủ +8.0 mỗi 20 level (tới level 1,100), sức tấn công / phép / nguyền +8.0 mỗi 20 level (tới level 1,100) |
| Kháng elite (1 trong 5 loại) | Lửa: chảy máu và giảm sức tấn công · Nước: kịch độc và giảm sức tấn công · Đất: chảy máu và giảm tốc độ tấn công · Gió: kịch độc và giảm phòng thủ · Bóng tối: chảy máu và giảm phòng thủ |
Guardian giờ cũng có thể phân rã. Tháo Guardian ra, dùng chức năng phân rã, bạn sẽ nhận lại Guardian Enhancement Stone.

Level nhân vật tối đa tăng từ 1,750 lên 1,800. Từ nay đến season sau, bạn có thể nhận cả hai phần thưởng thành tựu. Phần thưởng được gửi qua Gremory Case với thời hạn nhận 30 ngày, và bản thân hộp phần thưởng còn hiệu lực thêm 14 ngày sau đó. Thả hộp phần thưởng xuống đất, nó sẽ biến thành muun.
| Phần thưởng | Muun | Chỉ số cơ bản | Chỉ số thêm |
|---|---|---|---|
| Level 1,700 | Muun Crusader | Phòng thủ nguyên tố +10 | 20x chỉ số cơ bản trong 30 ngày |
| Level 1,750 | Muun Gun Crusher | Skill attack power +15 | 20x chỉ số cơ bản trong 30 ngày |
Hộp bị xóa do hết hạn nhận hoặc do bản thân hộp hết hạn sẽ không thể khôi phục.
Level vào các map event chia theo cấp độ đã được viết lại, và quái bên trong được cân bằng theo cấp độ bạn vào.
| Cấp độ | Chaos Castle, Blood Castle, Devil Square, Doppelganger | Illusion Temple |
|---|---|---|
| 1 | 50 ~ 399 | 180 ~ 399 |
| 2 | 400 ~ 799 | 400 ~ 799 |
| 3 | 800 ~ 1,099 | 800 ~ 1,499 |
| 4 | 1,100 ~ 1,299 | 1,500 ~ 1,699 |
| 5 | 1,300 ~ 1,499 | 1,700 + |
| 6 | 1,500 ~ 1,699 | — |
| 7 | 1,700 + | — |
| Chỉ số | Trước | Sau |
|---|---|---|
| Level quái | 110 | 115 |
| HP | 145,690,000 | 700,000,000 |
| Sức tấn công min | 36,500 | 32,500 |
| Sức tấn công max | 40,700 | 33,000 |
| Phòng thủ | 14,600 | 15,000 |
| Tấn công nguyên tố min | 6,840 | 4,800 |
| Tấn công nguyên tố max | 6,890 | 4,900 |
| Hấp thụ sát thương | 80% | 90% |
Boss đánh nhẹ hơn nhưng trụ lâu hơn rất nhiều — lượng máu gần gấp năm lần cùng mức hấp thụ tăng thêm mười điểm biến trận đánh thành cuộc chiến bền bỉ thay vì cuộc đua dồn damage.
| Converter | Level đề xuất | Soul cần thu thập |
|---|---|---|
| Level 1 | 400 + | Destray, Berserker Warrior, Uruk Devil Fairy, Nars Devil Fairy, Dark Mammoth, Sapi Queen |
| Level 2 | 800 + | Feria Knight, Paraka, Cyclops, Skeleton Warrior Captain, Thunder Lich, Swamp Ent |
| Level 3 | 1,150 + | Mine Digger, Bahamut of the Abyss, Scorched Warrior, Alquamos of Crimson Flame, Temple Ogre, Ashen Destray |
| Level 4 | 1,250 + | Crimson Lycan, Underground Persona, Magma Gladiator, Bloody Mutant, Storm Guard, Twisted Crypta |
| Level 5 | 1,500 + | Devil Sword, Shadow Master of Ruin, Aquila Warrior, Giant Mammoth of Oblivion |
Guardian Angel, Satan và Horn of Uniria bị loại khỏi drop của quái và phần thưởng quest — không còn ở Dungeon, Devias, Lost Tower và Vulcanus, cũng như quest Shadow Phantom Unit. Buff phòng thủ nguyên tố của Energy Elf cũng được tính lại: giá trị buff từ chỉ số Energy giờ cao hơn, trong khi giá trị từ option tăng cường phòng thủ nguyên tố giảm nhẹ.