MUONLINE.US  Hướng dẫn Mu Online Tìm server để chơi
Trang chủ › Hướng dẫn › Bản đồ

Bản đồ Mu Online — Level warp & nơi luyện level

69 điểm warp, 45 bản đồ săn quái, level 1 đến 1,650

Bạn nên ở bản đồ nào với level hiện tại? Dưới đây là mọi điểm đến trong menu di chuyển kèm level cần thiết, số Zen phải trả và quái thực sự xuất hiện ở đó — đọc từ file server Season 21 mặc định, nên đây là các level của một server mới mở. Server private có thể thay đổi bất kỳ giá trị nào.

Luyện level ở đâu: lộ trình theo level

Bản đồ được nhóm theo level mà menu di chuyển cho phép vào, kèm khoảng level của quái thực sự xuất hiện ở đó. Số đầu tiên là level warp. Level quái là giá trị nội bộ của server: ở các bản đồ cũ nó gần bằng level nhân vật, nhưng các bản đồ mới được cân bằng cho nhân vật cao hơn nhiều (quái level 192 ở Nixie Lake dành cho nhân vật level 630+), nên hãy dùng nó để so sánh các bản đồ với nhau. Bấm vào bản đồ để xem quái và bảng drop đầy đủ.

Level của bạnBản đồ
1–49
Thành phố khởi đầu
Lorencia (10+, quái 2–19) · Noria (10+, quái 2–18) · Elbeland (10+, quái 2–48) · Devias (10+, quái 20–36) · Dungeon (20+, quái 19–62) · Lost Tower (40+, quái 47–64)
50–149
Đầu game
Atlans (50+, quái 43–70) · Crywolf (10+, quái 97–134) · Tarkan (130+, quái 72–93)
150–379
Giữa game
Aida (150+, quái 72–120) · Kanturu Ruins (160+, quái 80–129) · Icarus (160+, quái 75–100) · Karutan (280+, quái 99–114) · Vulcanus (300+, quái 90–124) · Kanturu Relics (300+, quái 80–119) · Acheron (300+, quái 88–103)
380–799
Class 3 và Master level
Swamp of Calmness (380+, quái 95–137) · Karutan 2 (380+, quái 105–120) · Raklion (380+, quái 102–148) · Ferea (400+, quái 121–126) · Nixie Lake (630+, quái 192–194) · Old Kethotum (700+, quái 195–195) · Deep Dungeon 1 (730+, quái 170–170) · Deep Dungeon 2 (750+, quái 170–230) · Deep Dungeon 3 (770+, quái 200–250) · Deep Dungeon 4 (780+, quái 250–275) · Deep Dungeon 5 (780+, quái 170–275)
800–1199
Class 4
Swamp of Darkness (800+, quái 275–275) · Kubera Mine (850+, quái 380–400) · Abyss of Atlans (900+, quái 410–410) · Abyss of Atlans 2 (925+, quái 430–430) · Abyss of Atlans 3 (950+, quái 445–530) · Scorched Canyon (1000+, quái 470–550) · Red Smoke Icarus (1050+, quái 490–515) · Arenil Temple (1100+, quái 520–530) · Ashen Aida (1150+, quái 550–560)
1200–
Class 5
Blaze Kethotum (1200+, quái 650–660) · Kanturu Undergrounds (1250+, quái 615–620) · Ignis Volcano (1300+, quái 750–750) · Bloody Tarkan (1350+, quái 800–810) · Tormenta Island (1400+, quái 850–860) · Twisted Karutan (1450+, quái 900–910) · Swamp of Destruction (1550+, quái 1000–1000) · Aquila's Temple (1600+, quái 1150–1150) · Raklion of Oblivion (1650+, quái 1100–1210)

Mọi điểm warp trong menu di chuyển

Tất cả 69 điểm đến trong cửa sổ di chuyển M (M) theo file mặc định, kèm level cần thiết, số Zen mỗi lần warp, khoảng level quái ở đó và, với các bản đồ mới nhất, level phạt — dưới level này bản đồ sẽ áp dụng hình phạt, sát thương và kinh nghiệm của bạn ở đó bị giảm. Một vài bản đồ đầu game cũng có giới hạn level tối đa (Atlans, Kanturu Ruins) để ngăn nhân vật mạnh vào khu vực dành cho người mới.

WarpLevelZenLevel quáiPhạt dưới level
Arena1+2,000——
Event Square1+20,000——
Loren Market1+10,000——
Lorencia10+2,0002–19—
Noria10+2,0002–18—
Devias10+2,00020–36—
Devias 210+2,50020–36—
Devias 310+3,00020–36—
Devias 410+3,50020–36—
Elbeland10+2,0002–48—
Elbeland 210+2,5002–48—
Elbeland 310+3,0002–48—
Crywolf10+097–134—
Valley of Loren (Castle Siege)10+0——
Dungeon20+3,00019–62—
Dungeon 225+3,50019–62—
Dungeon 330+4,00019–62—
Lost Tower40+5,00047–64—
Lost Tower 240+5,50047–64—
Lost Tower 340+6,00047–64—
Atlans50 – 2204,00043–70—
Lost Tower 450+6,50047–64—
Lost Tower 550+7,00047–64—
Lost Tower 670+7,50047–64—
Lost Tower 770+8,00047–64—
Atlans 280 – 2504,50043–70—
Atlans 390 – 3005,00043–70—
Tarkan130+8,00072–93—
Aida150+8,50072–120—
Kanturu Ruins160 – 3509,00080–129—
Tarkan 2160+8,50072–93—
Icarus160+10,00075–100—
Kanturu Ruins 2160 – 3509,00080–129—
Karutan280+13,00099–114—
Vulcanus300+15,00090–124—
Kanturu Relics300+12,00080–119—
Acheron300+50,00088–103—
Swamp of Calmness380+15,00095–137—
Karutan 2380+14,000105–120—
Aida 2380+8,50072–120—
Kanturu Ruins Island380+15,00080–129—
Raklion380+15,000102–148—
Ferea400+50,000121–126—
Nixie Lake630+50,000192–194—
Old Kethotum700+50,000195–195—
Deep Dungeon 1730+50,000170–170—
Deep Dungeon 2750+50,000170–230—
Deep Dungeon 3770+50,000200–250—
Deep Dungeon 4780+50,000250–275—
Deep Dungeon 5780+50,000170–275—
Swamp of Darkness800+50,000275–275875
Kubera Mine850+50,000380–400980
Abyss of Atlans900+50,000410–4101,010
Abyss of Atlans 2925+50,000430–4301,020
Abyss of Atlans 3950+50,000445–5301,030
Scorched Canyon1,000+50,000470–5501,070
Red Smoke Icarus1,050+50,000490–5151,100
Arenil Temple1,100+50,000520–5301,130
Ashen Aida1,150+50,000550–5601,160
Blaze Kethotum1,200+50,000650–6601,190
Kanturu Undergrounds1,250+50,000615–6201,220
Ignis Volcano1,300+50,000750–7501,250
Bloody Tarkan1,350+50,000800–8101,280
Tormenta Island1,400+50,000850–8601,310
Twisted Karutan1,450+50,000900–9101,500
Kardamahal Underground Temple1,500+50,000—1,550
Swamp of Destruction1,550+50,0001,000–1,0001,600
Aquila's Temple1,600+50,0001,150–1,1501,650
Raklion of Oblivion1,650+50,0001,100–1,2101,700

Từng bản đồ

Lorencia

Bản đồ Lorencia Mu Online

Warp: Lorencia 10 · 2,000 Zen.

Quái vật (cấp): Spider 2, Budge Dragon 4, Bull Fighter 6, Hound 9, Elite Bull Fighter 12, Lich 14, Giant 17, Skeleton 19.

Bảng drop đầy đủ Lorencia →

Noria

Bản đồ Noria Mu Online

Warp: Noria 10 · 2,000 Zen.

Quái vật (cấp): Spider 2, Goblin 3, Chain Scorpion 5, Elite Goblin 8, Beetle Monster 10, Hunter 13, Forest Monster 15, Agon 16, Stone Golem 18.

Bảng drop đầy đủ Noria →

Devias

Bản đồ Devias Mu Online

Warp: Devias 10, Devias 2 10, Devias 3 10, Devias 4 10 · 2,000–3,500 Zen.

Quái vật (cấp): Worm 20, Ice Monster 22, Hommerd 24, Assassin 26, Yeti 30, Elite Yeti 36. Hiếm / boss: Ice Queen (52).

Bảng drop đầy đủ Devias →

Elbeland

Bản đồ Elbeland Mu Online

Warp: Elbeland 10, Elbeland 2 10, Elbeland 3 10 · 2,000–3,000 Zen.

Quái vật (cấp): Spider 2, Strange Rabbit 4, Polluted Butterfly 13, Hideous Rabbit 19, Werewolf 24, Cursed Lich 30, Totem Golem 36, Grizzly 43, Captain Grizzly 48.

Bảng drop đầy đủ Elbeland →

Crywolf

Bản đồ Crywolf Mu Online

Warp: Crywolf 10 · 0 Zen.

Quái vật (cấp): Hammer Scout 97, Lance Scout 97, Bow Scout 97, Werewolf 118, Scout (Hero) 123, Werewolf (Hero) 127, Balram 132, Soram 134.

Bảng drop đầy đủ Crywolf →

Dungeon

Bản đồ Dungeon Mu Online

Warp: Dungeon 20, Dungeon 2 25, Dungeon 3 30 · 3,000–4,000 Zen.

Quái vật (cấp): Skeleton 19, Larva 25, Cyclops 28, Ghost 32, Skeleton Archer 34, Hellhound 38, Hell Spider 40, Chief Skeleton Warrior 42, Thunder Lich 44, Poison Bull Fighter 46.

Bảng drop đầy đủ Dungeon →

Lost Tower

Bản đồ Lost Tower Mu Online

Warp: Lost Tower 40, Lost Tower 2 40, Lost Tower 3 40, Lost Tower 4 50, Lost Tower 5 50, Lost Tower 6 70, Lost Tower 7 70 · 5,000–8,000 Zen.

Quái vật (cấp): Shadow 47, Poison Shadow 50, Cursed Wizard 54, Death Cow 57, Devil 60, Death Knight 62, Death Gorgon 64. Hiếm / boss: Balrog (66).

Bảng drop đầy đủ Lost Tower →

Atlans

Bản đồ Atlans Mu Online

Warp: Atlans 50, Atlans 2 80, Atlans 3 90 · 4,000–5,000 Zen.

Quái vật (cấp): Bahamut 43, Vepar 45, Valkyrie 46, Great Bahamut 66, Silver Valkyrie 68, Lizard King 70. Hiếm / boss: Hydra (74).

Bảng drop đầy đủ Atlans →

Tarkan

Bản đồ Tarkan Mu Online

Warp: Tarkan 130, Tarkan 2 160 · 8,000–8,500 Zen.

Quái vật (cấp): Mutant 72, Bloody Wolf 76, Iron Wheel 80, Tantalus 83, Beam Knight 84, Death Beam Knight 93.

Bảng drop đầy đủ Tarkan →

Aida

Bản đồ Aida Mu Online

Warp: Aida 150, Aida 2 380 · 8,500 Zen.

Quái vật (cấp): Death Tree 72, Forest Orc 74, Death Rider 78, Blue Golem 84, Witch Queen 94, Hell Maine 98, Bloody Orc 114, Bloody Death Rider 115, Bloody Golem 117, Bloody Witch Queen 120.

Bảng drop đầy đủ Aida →

Kanturu Ruins

Bản đồ Kanturu Ruins Mu Online

Warp: Kanturu Ruins 160, Kanturu Ruins 2 160, Kanturu Ruins Island 380 · 9,000–15,000 Zen.

Quái vật (cấp): Splinter Wolf 80, Iron Rider 82, Satyros 85, Blade Hunter 88, Kentauros 93, Berserker 100, Genocider 105, Kentauros Warrior 126, Gigantis Warrior 128, Genocider Warrior 129.

Bảng drop đầy đủ Kanturu Ruins →

Icarus

Bản đồ Icarus Mu Online

Warp: Icarus 160 · 10,000 Zen.

Quái vật (cấp): Alquamos 75, Mega Crust 78, Queen Rainier 82, Drakan 86, Alpha Crust 92, Phantom Knight 96, Great Drakan 100. Hiếm / boss: Phoenix of Darkness (108).

Bảng drop đầy đủ Icarus →

Karutan

Bản đồ Karutan Mu Online

Warp: Karutan 280 · 13,000 Zen.

Quái vật (cấp): Venomous Chain Scorpion 99, Bone Scorpion 103, Orcus 105, Crypta 111, Crypos 114.

Bảng drop đầy đủ Karutan →

Vulcanus

Bản đồ Vulcanus Mu Online

Warp: Vulcanus 300 · 15,000 Zen.

Quái vật (cấp): Zombie Fighter 90, Resurrected Gladiator 93, Ash Slaughterer 100, Bloody Assassin 107, Cruel Blood Assassin 109, Burning Lava Giant 111, Ruthless Lava Giant 113, Zombie Fighter 120, Resurrected Gladiator 121, Ash Slaughterer 122.

Bảng drop đầy đủ Vulcanus →

Kanturu Relics

Bản đồ Kanturu Relics Mu Online

Warp: Kanturu Relics 300 · 12,000 Zen.

Quái vật (cấp): Canon Trap 80, Laser Trap 80, Twin Tale 117, Persona 118, Dreadfear 119.

Bảng drop đầy đủ Kanturu Relics →

Acheron

Bản đồ Acheron Mu Online

Warp: Acheron 300 · 50,000 Zen.

Quái vật (cấp): Devil Fairy 88, Elemental Beast 91, Elemental Knight 93, Ubaid Devilfairy 99, Ubaid Elemental Beast 101, Ubaid Elemental Knight 103. Hiếm / boss: Undine (113), Salamander (113), Sylphid (113), Gnome (113).

Bảng drop đầy đủ Acheron →

Swamp of Calmness

Bản đồ Swamp of Calmness Mu Online

Warp: Swamp of Calmness 380 · 15,000 Zen.

Quái vật (cấp): Sapi-Unus 95, Sapi-Duo 96, Shadow Pawn 98, Shadow Knight 100, Sapi-Tres 102, Ghost Napin 106, Blaze Napin 107, Sapi Queen 131, Ice Napin 135, Shadow Master 137.

Bảng drop đầy đủ Swamp of Calmness →

Karutan 2

Bản đồ Karutan 2 Mu Online

Warp: Karutan 2 380 · 14,000 Zen.

Quái vật (cấp): Orcus 105, Gollock 108, Condra 117, Narcondra 120.

Bảng drop đầy đủ Karutan 2 →

Raklion

Bản đồ Raklion Mu Online

Warp: Raklion 380 · 15,000 Zen.

Quái vật (cấp): Ice Walker 102, Giant Mammoth 112, Ice Giant 122, Coolutin 132, Dark Mammoth 140, Iron Knight 142, Dark Giant 143, Dark Coolutin 145, Dark Iron Knight 148.

Bảng drop đầy đủ Raklion →

Ferea

Bản đồ Ferea Mu Online

Warp: Ferea 400 · 50,000 Zen.

Quái vật (cấp): Ferea Knight 121, Ferea Archer 122, Ferea Fighter 123, Ferea Knight 124, Ferea Archer 125, Ferea Fighter 126.

Bảng drop đầy đủ Ferea →

Nixie Lake

Bản đồ Nixie Lake Mu Online

Warp: Nixie Lake 630 · 50,000 Zen.

Quái vật (cấp): Paraca 192, Vasuki 193, Bass 194.

Bảng drop đầy đủ Nixie Lake →

Old Kethotum

Bản đồ Old Kethotum Mu Online

Warp: Old Kethotum 700 · 50,000 Zen.

Quái vật (cấp): Old Crimson Minos 195, Old Crimson Lycan 195, Old Crimson Harpy 195.

Bảng drop đầy đủ Old Kethotum →

Deep Dungeon 1

Bản đồ Deep Dungeon 1 Mu Online

Warp: Deep Dungeon 1 730 · 50,000 Zen.

Quái vật (cấp): Deep Dungeon Skeleton Warrior 170, Deep Dungeon Larva 170, Deep Dungeon Cyclops 170.

Bảng drop đầy đủ Deep Dungeon 1 →

Deep Dungeon 2

Bản đồ Deep Dungeon 2 Mu Online

Warp: Deep Dungeon 2 750 · 50,000 Zen.

Quái vật (cấp): Deep Dungeon Cyclops 170, Deep Dungeon Ghost 200, Deep Dungeon Chief Skeleton Archer 230.

Bảng drop đầy đủ Deep Dungeon 2 →

Deep Dungeon 3

Bản đồ Deep Dungeon 3 Mu Online

Warp: Deep Dungeon 3 770 · 50,000 Zen.

Quái vật (cấp): Deep Dungeon Hellhound 200, Deep Dungeon Chief Skeleton Archer 230, Deep Dungeon Hell Spider 250.

Bảng drop đầy đủ Deep Dungeon 3 →

Deep Dungeon 4

Bản đồ Deep Dungeon 4 Mu Online

Warp: Deep Dungeon 4 780 · 50,000 Zen.

Quái vật (cấp): Deep Dungeon Chief Skeleton 250, Deep Dungeon Hell Spider 250, Deep Dungeon Thunder Lich 275.

Bảng drop đầy đủ Deep Dungeon 4 →

Deep Dungeon 5

Bản đồ Deep Dungeon 5 Mu Online

Warp: Deep Dungeon 5 780 · 50,000 Zen.

Quái vật (cấp): Deep Dungeon Skeleton Warrior 170, Deep Dungeon Poison Bull Fighter 275, Deep Dungeon Thunder Lich 275, Deep Dungeon Dark Knight 275. Hiếm / boss: Deep Dungeon Gorgon (300).

Bảng drop đầy đủ Deep Dungeon 5 →

Swamp of Darkness

Bản đồ Swamp of Darkness Mu Online

Warp: Swamp of Darkness 800 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 875.

Quái vật (cấp): Wooden Beast 275, Swamp Ent 275, Swamp Wizard 275, Mutantile 275.

Bảng drop đầy đủ Swamp of Darkness →

Kubera Mine

Bản đồ Kubera Mine Mu Online

Warp: Kubera Mine 850 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 980.

Quái vật (cấp): Mine Digger 380, Mine Carrier 380, Mine Driller 380, Mine Porter 380, Dead Shoveler 400, Dead Digger 400, Dead Porter 400.

Bảng drop đầy đủ Kubera Mine →

Abyss of Atlans

Bản đồ Abyss of Atlans Mu Online

Warp: Abyss of Atlans 900 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,010.

Quái vật (cấp): Vepar of Abyss 410, Bahamut of Abyss 410.

Bảng drop đầy đủ Abyss of Atlans →

Abyss of Atlans 2

Bản đồ Abyss of Atlans 2 Mu Online

Warp: Abyss of Atlans 2 925 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,020.

Quái vật (cấp): Silver Valkyrie of Abyss 430, Medium Bahamut of Abyss 430.

Bảng drop đầy đủ Abyss of Atlans 2 →

Abyss of Atlans 3

Bản đồ Abyss of Atlans 3 Mu Online

Warp: Abyss of Atlans 3 950 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,030.

Quái vật (cấp): Great Bahamut of Abyss 445, Lizard King of Abyss 460, (Elite) Great Bahamut of Abyss 500, (Elite) Lizard King of Abyss 530.

Bảng drop đầy đủ Abyss of Atlans 3 →

Scorched Canyon

Bản đồ Scorched Canyon Mu Online

Warp: Scorched Canyon 1,000 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,070.

Quái vật (cấp): Scotched Warrior 470, Scorched Assasin 470, Scorched Wizard 480, (Elite) Scorched Warrior 540, (Elite) Scorched Assassins 545, (Elite) Scorched Wizard 550.

Bảng drop đầy đủ Scorched Canyon →

Red Smoke Icarus

Bản đồ Red Smoke Icarus Mu Online

Warp: Red Smoke Icarus 1,050 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,100.

Quái vật (cấp): Red Queen Rainier 490, Red Alquamos 490, Red Alpha Crust 495, Red Mega Crust 495, Red Phantom Knight 500, (Elite) Great Drakan 510, (Elite) Phoenix of Darkness 515.

Bảng drop đầy đủ Red Smoke Icarus →

Arenil Temple

Bản đồ Arenil Temple Mu Online

Warp: Arenil Temple 1,100 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,130.

Quái vật (cấp): Temple Ogre 520, Temple Gremlin 525, Temple Gargoyle 530, (Elite) Temple Ogre 530, (Elite) Temple Gremlin 530, (Elite) Temple Gargoyle 530.

Bảng drop đầy đủ Arenil Temple →

Ashen Aida

Bản đồ Ashen Aida Mu Online

Warp: Ashen Aida 1,150 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,160.

Quái vật (cấp): Ashy Destry 550, Ashy Forest Oak 555, Ashy Deathrider 555, Ashy Witch Queen 560, (Elite) Ashy Bloody Witch Queen 560, (Elite) Ashy Golem 560.

Bảng drop đầy đủ Ashen Aida →

Blaze Kethotum

Bản đồ Blaze Kethotum Mu Online

Warp: Blaze Kethotum 1,200 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,190.

Quái vật (cấp): Crimson Minos 650, Crimson Harpy 650, Crimson Lycan 650, (Elite) Crimson Minos 660, (Elite) Crimson Harpy 660, (Elite) Crimson Lycan 660.

Bảng drop đầy đủ Blaze Kethotum →

Kanturu Undergrounds

Bản đồ Kanturu Undergrounds Mu Online

Warp: Kanturu Undergrounds 1,250 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,220.

Quái vật (cấp): Underground Persona 615, Underground Twin Tale 620, Underground Dreadfear 620, (Elite) Underground Dreadfear 620, (Elite) Underground Persona 620, (Elite) Underground Twin Tale 620.

Bảng drop đầy đủ Kanturu Undergrounds →

Ignis Volcano

Bản đồ Ignis Volcano Mu Online

Warp: Ignis Volcano 1,300 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,250.

Quái vật (cấp): Magma Hook 750, Magma Shaman 750, Magma Gladiator 750.

Bảng drop đầy đủ Ignis Volcano →

Bloody Tarkan

Bản đồ Bloody Tarkan Mu Online

Warp: Bloody Tarkan 1,350 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,280.

Quái vật (cấp): Bloody Tantalus 800, Bloody Beam Knight 800, Bloody Wolf 800, Bloody Mutant 800, (Elite) Bloody Tantalus 810, (Elite) Bloody Beam Knight 810, (Elite) Bloody Wolf 810.

Bảng drop đầy đủ Bloody Tarkan →

Tormenta Island

Bản đồ Tormenta Island Mu Online

Warp: Tormenta Island 1,400 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,310.

Quái vật (cấp): Storm Guard 850, Storm Reaper 850, Storm Fiend 850, (Elite) Storm Guard 860, (Elite) Storm Reaper 860, (Elite) Storm Fiend 860.

Bảng drop đầy đủ Tormenta Island →

Twisted Karutan

Bản đồ Twisted Karutan Mu Online

Warp: Twisted Karutan 1,450 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,500.

Quái vật (cấp): Twisted Gollock 900, Twisted Crypta 900, Twisted Condra 900, (Elite) Twisted Crypta 910, (Elite) Twisted Gollock 910, (Elite) Twisted Condra 910.

Bảng drop đầy đủ Twisted Karutan →

Swamp of Destruction

Bản đồ Swamp of Destruction Mu Online

Warp: Swamp of Destruction 1,550 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,600.

Quái vật (cấp): Shadow Master of Destruction 1000, Napin of Destruction 1000, Sapi Queen of Destruction 1000.

Bảng drop đầy đủ Swamp of Destruction →

Aquila's Temple

Bản đồ Aquila's Temple Mu Online

Warp: Aquila's Temple 1,600 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,650.

Quái vật (cấp): Aquila Magician 1150, Aquila Warrior 1150, Aquila Gunner 1150.

Bảng drop đầy đủ Aquila's Temple →

Raklion of Oblivion

Warp: Raklion of Oblivion 1,650 · 50,000 Zen. Bị phạt khi dưới level 1,700.

Quái vật (cấp): Giant of Oblivion 1100, Giant Mammoth of Oblivion 1100, Iron Knight of Oblivion 1100, (Elite) Giant Mammoth of Oblivion 1210, (Elite) Giant of Oblivion 1210, (Elite) Iron Knight of Oblivion 1210.

Bảng drop đầy đủ Raklion of Oblivion →

Hỏi đáp

Bản đồ nào luyện level tốt nhất trong Mu Online?

Bản đồ có quái thấp hơn level của bạn một chút: 1-50 Lorencia, Dungeon, Devias và Lost Tower; 50-150 Atlans và Tarkan; 150-380 Aida, Icarus và Kanturu; 380+ Karutan, Raklion và Swamp of Calmness; từ 800 là các bản đồ class 4 (Swamp of Darkness, Kubera Mine, Abyss of Atlans); từ 1,200 là các bản đồ class 5.

Cần level bao nhiêu để vào Atlans?

Level 50 cho Atlans 1, 80 cho Atlans 2 và 90 cho Atlans 3 trong file mặc định - và tối đa 220, 250 và 300, để nhân vật level cao không thể warp tới.

Cần level bao nhiêu để vào Icarus?

Level 160, và bạn cần có cánh hoặc thú cưỡi bay (Dinorant hoặc Fenrir) để ở lại trên không.

Kalima level bao nhiêu?

Kalima không có trong menu di chuyển - bạn vào bằng Lost Kalima Map, làm từ Symbol of Kundun. Bảy tầng bắt đầu ở level 40, 131, 181, 231, 281, 331 và 350 trong file mặc định.

Warp tốn bao nhiêu?

Từ 2,000 Zen cho các thành phố đến 50,000 Zen cho mọi bản đồ được thêm từ Ferea trở đi. Crywolf và Valley of Loren miễn phí.

Tóm tắt nhanh
  • Thành phố và Dungeon từ level 10–30, Lost Tower 40–70
  • Atlans 50–90 (tối đa 220–300), Tarkan 130–160, Icarus 160
  • Karutan 2, Raklion, Swamp of Calmness, Aida 2 từ 380
  • Bản đồ class 4 từ 800, bản đồ class 5 từ 1,200 đến 1,650
  • Bản đồ mới tốn 50,000 Zen mỗi lần warp
Tìm server Mu Online để chơi →

Tìm drop · Chaos Machine · Ngọc · Cánh · Lệnh

← Tất cả hướng dẫnTìm drop →